Bể lắng thứ cấp hình chữ nhật: Tính diện tích, SLR và vận tốc xóc
Đối tượng đọc: kỹ sư thiết kế bể lắng thứ cấp (clarifier) trạm xử lý sinh học. Thời gian đọc: ~6 phút. Công cụ liên quan: Thiết kế bể lắng thứ cấp chữ nhật · Cẩm nang thiết kế
Nguyên lý
Bể lắng thứ cấp tách bùn hoạt tính khỏi nước sau bể sinh học: bùn lắng đáy, phần trong tràn ra, RAS trả bùn về đầu. Hình chữ nhật dài hẹp cho hiệu quả thủy lực tốt hơn hình tròn cùng diện tích.
Diện tích từ SOR / SLR
Qp = Q·PF; ms = Q·(1+R)·MLSS (kg/d). Asor = Qp/SOR; Aslr = ms/SLR; At = max(Asor, Aslr). Ab = At/nb; L = √(Ab·ar); W = √(Ab/ar).
SOR (surface overflow) ~45 m³/m²·d; SLR (solids loading) ~200 kg/m²·d; tỷ lệ L:W ≈ 4.
HRT và vận tốc xóc
HRT = At·H/Q·24 (h), giữ 2–4 h. Vận tốc ngang vh = Qp/nb/(W·H)/1440 (m/min) — phải ≤ 1,5 m/min để không cuốn (xóc) lớp bùn lắng.
RAS và nồng độ bùn
cRAS = 1e6/SVI (mg/L, nồng độ bùn RAS); Qras = R·Q. SVI cao → cRAS thấp → phải RAS lớn hơn để giữ cùng lượng bùn về đầu.
5 sai lầm vận hành
- HRT < 2 h: ngắn mạch, bắt bùn kém.
- HRT > 4 h: bùn thối (đặc biệt nhiệt đới ấm).
- L:W < 3: hiệu quả thủy lực kém, chết góc.
- vh > 1,5 m/min: xóc lớp bùn về phía máng thu.
- SVI cao không tăng RAS: bùn tràn theo nước ra.
Kết luận
Clarifier chữ nhật: At = max(Qp/SOR, ms/SLR), L:W ≥ 3, HRT 2–4 h, vh ≤ 1,5 m/min, cRAS = 1e6/SVI, Qras = R·Q.
Thử với số liệu của bạn
Thiết kế bể lắng thứ cấp chữ nhật → Xem dải thiết bị đo → Cẩm nang thiết kế trạm xử lý →Về bài viết này
Tác giả: Đội ngũ kỹ sư JiuYuHui — Nanjing JiuYuHui Environmental Technology Co., Ltd. Cập nhật lần cuối: 2026-09-30.
Bài viết đã được Zhang Yuancan, Export Manager, Nanjing JiuYuHui Environmental Technology Co., Ltd. rà soát thông số kỹ thuật trước khi công bố; vui lòng đối chiếu với quy chuẩn địa phương (QCVN, DJK…) khi áp dụng.
Bài viết là hướng dẫn kỹ thuật dựa trên tiêu chuẩn thiết kế phổ biến (GB 50014, CJJ 125, HJ…); không thay thế hồ sơ phê duyệt quy chuẩn địa phương. Số liệu thiết kế nên được kiểm tra lại bằng công cụ tính tương ứng.
Đọc thêm: Thiết kế bể lắng thứ cấp: Phong bì 4 giới hạn (SOR/SLR) · Thiết kế UCT khử nitrat & phốt pho sinh học: 3 vùng và SRT
