Bộ chuyển đổi đơn vị lưu lượng
Các bản thông số kỹ thuật và đường đặc tính bơm hiếm khi thống nhất về đơn vị. Nhà sản xuất này ghi m³/h, nhà khác ghi GPM, nhà thứ ba ghi MGD, khiến kỹ sư phải tự đổi đơn vị trên máy tính giữa cuộc họp. Bộ chuyển đổi này giải quyết vấn đề: nhập một giá trị theo bất kỳ đơn vị lưu lượng nước thải phổ biến nào và đọc kết quả sang tất cả đơn vị khác cùng lúc.
Đổi đơn vị lưu lượng
Kết quả
Tại sao đơn vị lưu lượng không bao giờ khớp
Các catalogue bơm và lưu lượng kế tự do pha trộn hệ mét và hệ Anh, đồng thời thêm ít nhất ba cơ sở thể tích — mét khối, lít và gallon Mỹ — chồng lên cơ sở thời gian là giây, phút và ngày. Một dây chuyền xử lý có thể ghi m³/h cho khâu thu nước thô, L/s cho bơm định lượng và MGD cho toàn nhà máy, khiến cùng một lưu lượng vật lý xuất hiện thành ba con số khác nhau.
Việc chuyển đổi giữa chúng là phép tính thuần túy không có giả định vật lý, nên bộ chuyển đổi có thể chính xác tuyệt đối. Điều duy nhất cần chú ý là gallon nào — công cụ này dùng gallon Mỹ (231 in³, 3,785 L); gallon Anh là 4,546 L và không được thay thế.
Đơn vị nào xuất hiện ở đâu
m³/h và L/s chiếm ưu thế trên nhãn thiết bị và tính toán đường ống tại các thị trường dùng hệ mét. GPM và MGD Mỹ là ngôn ngữ của các quy chuẩn nước và nước thải Bắc Mỹ, với MGD dùng cho lưu lượng toàn nhà máy và lưu lượng cấp phép. ft³/phút (CFM) xuất hiện trong dữ liệu sục khí và quạt thổi, nơi nó mô tả khí chứ không phải nước — nhưng cùng bộ chuyển đổi vẫn xử lý được.
Bảng tham chiếu chuyển đổi đầy đủ
| Đổi 1 đơn vị sang | m³/h | m³/d | m³/min | L/s | L/min | US gpm | ft³/min | US MGD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 m³/h | 1 | 24 | 0.0166667 | 0.277778 | 16.6667 | 4.40287 | 0.588578 | 0.00634013 |
| 1 m³/d | 0.0416667 | 1 | 0.000694444 | 0.0115741 | 0.694444 | 0.183453 | 0.0245241 | 0.000264172 |
| 1 m³/min | 60 | 1440 | 1 | 16.6667 | 1000 | 264.172 | 35.3147 | 0.380408 |
| 1 L/s | 3.6 | 86.4 | 0.06 | 1 | 60 | 15.8503 | 2.11888 | 0.0228245 |
| 1 L/min | 0.06 | 1.44 | 0.001 | 0.0166667 | 1 | 0.264172 | 0.0353147 | 0.000380408 |
| 1 US gpm | 0.227125 | 5.45099 | 0.00378541 | 0.0630902 | 3.78541 | 1 | 0.133681 | 0.00144 |
| 1 ft³/min | 1.69901 | 40.7763 | 0.0283168 | 0.471947 | 28.3168 | 7.48052 | 1 | 0.0107719 |
| 1 US MGD | 157.725 | 3785.41 | 2.62876 | 43.8126 | 2628.76 | 694.444 | 92.8337 | 1 |
Thiết bị cho phép đo này
Các model hiển thị chỉ là những dòng đại diện, không phải danh mục đầy đủ. Hãy gửi cho chúng tôi ứng dụng, phân tích nước và các ràng buộc lắp đặt của bạn, chúng tôi sẽ ghép thiết bị phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon Mỹ trong một mét khối?
1 MGD bằng bao nhiêu đơn vị hệ mét?
Tại sao đường đặc tính bơm dùng gpm còn ống dùng m³/h?
CFM có giống GPM không?
Trang này thực hiện phép tính đơn vị chính xác tuyệt đối không có giả định vật lý nào ngoài tham chiếu đã nêu (ví dụ mH₂O giả định nước gần 4 °C, và pH tuân theo định nghĩa logarit của nó). Đây là công cụ hỗ trợ làm việc, không thay thế phương pháp đo được quy định trong giấy phép của bạn.
