Oxy hòa tan là gì?
Oxy hòa tan (DO, Dissolved Oxygen) là nồng độ khí O₂ hòa tan trong nước, thường tính bằng mg/L. Nó là chỉ thị sống còn cho sự sống thủy sinh và là thông số then chốt của quá trình xử lý sinh học hiếu khí trong nước thải.
1. Định nghĩa & đơn vị
DO được báo cáo theo khối lượng (mg/L) hoặc độ bão hòa (% sat). Nó phụ thuộc vào nhiệt độ, áp suất và độ mặn: nước càng ấm và càng mặn thì DO hòa tan càng thấp.
2. Phương pháp đo: quang vs galvanic
- Quang (huỳnh quang): hầu như không cần bảo trì, điểm không rất ổn định, lý tưởng giám sát dài hạn không người trực
- Galvanic/điện hóa: đơn giản và rẻ hơn nhưng tiêu thụ màng và cần điện giải, phù hợp kiểm tra ngắn
3. Tại sao quan trọng
- Vi sinh hiếu khí cần DO để phân hủy chất hữu cơ; thiếu DO gây mùi và cá chết
- DO thấp báo hiệu quá tải bể hoặc thiếu khuấy/thổi khí
- Giám sát DO tối ưu hóa thổi khí, tiết kiệm điện năng
4. Ứng dụng & đo
Trong nước thải, cảm biến DO trực tuyến điều khiển máy thổi khí để duy trì 2–4 mg/L cho bùn hoạt tính. Ở thủy sản, DO được giám sát liên tục để tránh ngạt. Hiệu chuẩn thường xuyên bằng dung dịch hoặc không khí bão hòa.
Hướng dẫn & sản phẩm liên quan
Câu hỏi thường gặp
Oxy hòa tan là gì và tại sao quan trọng?
DO là lượng O₂ hòa tan trong nước; vi sinh hiếu khí cần nó để phân hủy chất hữu cơ, và sinh vật thủy sinh cần nó để sống. Thiếu DO gây mùi hôi và chết cá.
Cảm biến quang hay galvanic?
Quang gần như không bảo trì và ổn định lâu dài; galvanic rẻ hơn nhưng hao màng và cần điện giải, phù hợp đo ngắn hạn.
DO bao nhiêu là đủ cho xử lý nước thải?
Thường duy trì 2–4 mg/L trong bể bùn hoạt tính để vi sinh hiếu khí làm việc hiệu quả và tiết kiệm năng lượng thổi khí.
