
| Material Temperature Range | PEEK (-50℃~+260℃), ETFE (-80℃~+150℃) |
|---|---|
| Thread Specification | 1/4-28UNF, M6, 10-32UNF, 5/16-24UNF, 1/2-20UNF |
| Compatible Tubing | For 1.6/2.0/2.5/3.0/3.2/4.8/6.4mm OD PTFE/FEP and other semi-rigid tubing |
| Features | Traditional flat-bottom fitting. Does not change tubing ID, no flow restriction, stable flow; can be repeatedly disassembled without affecting sealing |
| B. 6-40 UNF (thread pitch) | 0.6350 mm |
| C. 5/16-24 UNF (thread pitch) | 1.058 mm |
| 1/2-20UNF (thread pitch) | 1.270 mm |
| Applications | Laboratory automation, analytical instruments, pharmaceutical, biotech, OEM |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
Đầu nối côn ngược PEEK là đầu nối nén hai mảnh: ferrule và đai ốc. Khi siết đai ốc, côn ngược sẽ kẹp lấy mặt ngoài của ống. Vì lỗ khoan có đáy phẳng, nó không làm giảm đường kính trong của ống, nên không có bậc nào giữ lại mẫu hoặc hạn chế dòng chảy.
PEEK hay ETFE?
PEEK cho nhiệt độ cao hơn và độ bền cơ học đến 260 °C; ETFE khi tính tương thích hóa học hoặc dải nhiệt độ thấp hơn quan trọng hơn.
Có thể tái sử dụng ferrule không?
Ferrule đã nén bị biến dạng vĩnh viễn. Không nên tái sử dụng trong hệ phân tích vì rò rỉ hoặc thể tích chết sẽ ảnh hưởng đến kết quả.
Có hạn chế dòng chảy không?
Không. Thiết kế đáy phẳng không làm thay đổi đường kính trong của ống, nên không hạn chế dòng chảy và không có điểm lưu mẫu.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.