
| Model | PH600 |
|---|---|
| pH | -2.00~16.00 pH |
| Resolution | 0.01pH |
| Indication Error | ±0.01 PH |
| ORP | -2000~2000 mV |
| Temperature | -10.0℃~110.0℃ |
| Power Supply | 2 × AAA batteries or 220V power adapter |
| Battery Life | >500 hours |
| Buffer Group 1 | 1.68, 4.00, 6.86, 9.18 / 12.46 |
| Buffer Group 2 | 1.68, 4.00, 7.00, 10.01, 12.46 |
| Others | –5℃~60℃, relative humidity <90% |
| Data Storage | 256 data sets storage function |
| Dimensions | 500×200×600mm |
| Weight | 650g |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
PH600 là máy đo pH và ORP để bàn, pH bao phủ từ -2,00 đến 16,00 với độ phân giải 0,01 pH và sai số chỉ thị cộng hoặc trừ 0,01 pH, ORP bao phủ từ -2000 đến 2000 mV, được thiết kế cho phép đo axit-bazơ và oxy hóa-khử chính xác, có thể lặp lại trên bàn thí nghiệm.
Nó tự động nhận biết hai nhóm đệm (Nhóm 1: 1,68/4,00/6,86/9,18/12,46; Nhóm 2: 1,68/4,00/7,00/10,01/12,46) để hiệu chuẩn nhanh, dùng hai pin AAA hoặc bộ chuyển đổi 220 V cho hơn 500 giờ, và lưu trữ tối đa 256 bộ dữ liệu.
Nó có đo được ORP lẫn pH không?
Có. PH600 đọc pH từ -2,00 đến 16,00 và ORP từ -2000 đến 2000 mV qua cùng một đầu vào điện cực.
Độ chính xác của phép đọc pH?
Sai số chỉ thị là cộng hoặc trừ 0,01 pH với độ phân giải 0,01 pH, phù hợp cho hầu hết kiểm tra phòng lab và quy trình.
Hỗ trợ những dung dịch đệm nào?
Hai nhóm: Nhóm 1 (1,68/4,00/6,86/9,18/12,46) và Nhóm 2 (1,68/4,00/7,00/10,01/12,46), được nhận biết tự động.
Cung cấp điện thế nào?
Hai pin AAA cho hơn 500 giờ, hoặc dùng bộ chuyển đổi 220 V tại bàn; có thể lưu 256 bộ dữ liệu.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.