
| Flow Path Configuration | 6/8/10/12/16/24/28-channel valve head, 1.2/1.0/0.6mm flow path |
|---|---|
| Serial Communication Protocol | RS232/RS485, customizable CAN communication |
| Multi-protocol Control | Default custom protocol; compatible with ASCII/Modbus |
| Number of Channels | 6/8/10/12/16/24/28 |
| Flow Channel Diameter (mm) | 1.2/1.2/1.0/0.6/0.6 |
| Rotor Groove Volume (ul) | 5/5/3.1/1.55/1.55 |
| Port-to-Port Volume (ul) | 27.5/30.9/19.8/7.8/8.32 |
| Port Thread (UNF) | 1/4-28 / 1/4-28 / 10-32 / 6-40 / 6-40 |
| Wetted Material | Alumina ceramic |
| Valve Head Liquid Temperature | Max test temperature 100°C |
| Full Rotation Switching Time | 4 s/revolution (all valve heads) |
| Communication Rate | RS232/RS485: 9600/19200/38400/57600/115200 bps |
| Applicable Power Supply | DC24V/3A |
| Max Driving Force / Torque | 4 N/m |
| Device Weight | 0.442 kg |
| Air Pressure | 0~0.6MPa / water pressure: 0~1.0MPa |
| Temperature | 0°C to +50°C humidity: ≤80% non-condensing |
| Fluid contacts only two parts in valve | Alumina ceramic valve core stator and rotor; provides completely non-metallic, corrosion-resistant, high-temp-resistant, wear-resistant channel |
| Applications | Laboratory automation, analytical instruments, pharmaceutical, biotech, OEM |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
SmartSV04M-B là van chọn đa kênh, chuyển hướng chất lỏng giữa một cổng chung và tối đa 28 cổng khác. Rôto gốm quay bên trong stato gốm, căn chỉnh rãnh nối cổng trung tâm với đầu ra được chọn. Chất lỏng chỉ tiếp xúc hai bộ phận gốm này, nên đường dòng trơ về hóa học và không có kim loại.
Bảy đầu van phủ 6 đến 28 kênh, đường dòng từ 1,2 mm xuống 0,6 mm. Thể tích cổng-đến-cổng từ 27,5 microlit ở đường rộng nhất đến 7,8 microlit ở đường hẹp nhất, quyết định lượng mang theo mỗi lần chuyển. Đầu van chịu chất lỏng đến 100 độ C và hoàn thành một vòng quay trong bốn giây.
Có bao nhiêu kênh?
Đầu van có bản 6, 8, 10, 12, 16, 24 và 28 kênh. Đường dòng hẹp dần khi số kênh tăng, từ 1,2 mm xuống 0,6 mm.
Điều gì quyết định lượng mang theo giữa các mẫu?
Thể tích cổng-đến-cổng: 27,5 microlit ở đường 1,2 mm, còn 7,8 microlit ở đường 0,6 mm. Đường hẹp hơn giảm mang theo nhưng hạn chế lưu lượng.
Van nhận được những chất lỏng nào?
Chất lỏng chỉ tiếp xúc gốm alumina, nên thuốc thử mạnh và nước siêu tinh khiết đều dùng được trong giới hạn 100 độ C. Hãy xác nhận tương thích seal với môi chất của bạn.
Có chạy được khi không có máy tính chủ?
Có. Lệnh serial qua RS232 hoặc RS485 điều khiển trực tiếp, và PLC có thể điều khiển qua Modbus. ASCII và Modbus chạy trên cùng phần cứng.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.