
| Model | TM100 |
|---|---|
| Measurement Method | ISO 7027 |
| Measurement Range | 0~1100 NTU, 0~275 EBC, 0~9999 ASBC |
| Measurement Accuracy | ±2% (0~500 NTU), ±3% (501~1100 NTU) |
| Display Resolution | 0.01 (0~100 NTU), 0.1 (100~999 NTU), 1 (999~1100 NTU) |
| Calibration Points | 2-5 points (0.02, 10, 200, 500, 1000 NTU) |
| Light Source | Infrared LED |
| Detector | Silicon photocell receiver |
| Cuvette | 60×Φ25mm |
| Power-off Mode | Manual or auto (15 min after no key operation) |
| Data Storage | 100 sets |
| Communication Output | USB |
| Display | LCD display |
| Dimensions | 180×85×70mm |
| Weight | 300g |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
TM100 là máy đo độ đục cầm tay đo theo ISO 7027 với nguồn LED hồng ngoại và bộ thu quang điện silicon. Máy báo cáo từ 0 đến 1100 NTU — kèm thang EBC và ASBC tương đương — với độ chính xác ±2% ở 0–500 NTU và ±3% từ 501 đến 1100 NTU.
Độ phân giải tăng theo bậc: 0,01 đến 100 NTU, 0,1 đến 999 NTU và 1 ở trên; hiệu chuẩn chạy 2–5 điểm ở 0,02, 10, 200, 500 và 1000 NTU. Máy lưu 100 bộ với xuất USB, chạy pin, trong thân 300 g, 180 × 85 × 70 mm.
Tiêu chuẩn ISO 7027 là gì?
ISO 7027 là phương pháp chuẩn cho độ đục dựa trên đo tán xạ ánh sáng; TM100 thực hiện bằng nguồn LED hồng ngoại và bộ thu quang điện silicon.
Máy báo cáo đơn vị nào?
Báo cáo NTU từ 0 đến 1100, kèm EBC tương đương đến 275 và ASBC đến 9999 cho người dùng các thang đó.
Độ chính xác ra sao?
±2% ở 0–500 NTU và ±3% từ 501 đến 1100 NTU, độ phân giải hiển thị tăng bậc từ 0,01 ở mức thấp đến 1 ở đỉnh dải.
Hiệu chuẩn thế nào?
Hiệu chuẩn gồm 2–5 điểm dùng chuẩn 0,02, 10, 200, 500 và 1000 NTU, giúp tạo đường cong khớp dải mẫu thường gặp.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.