Bể lắng cát sục khí: Tính thể tích, chiều dài và lưu lượng khí
Đối tượng đọc: kỹ sư thiết kế công trình đầu (headworks) trạm xử lý nước thải. Thời gian đọc: ~5 phút. Công cụ liên quan: Thiết kế bể lắng cát · Cẩm nang thiết kế
Nguyên lý
Khí sục qua đáy tạo dòng xoáy (roll). Hạt cát nặng (thiết kế 0,2 mm) văng ra đáy do ly tâm, trong khi chất hữu cơ lơ lửng nhẹ hơn được giữ trong dòng nhờ chuyển động xoáy — khác bể lắng cát trọng lực chỉ tách theo vận tốc chìm.
Thể tích và chiều dài
Lưu lượng đỉnh Qp = Q·peak/86400 (m³/s). Thể tích Vol = Qp·t (t = thời gian lưu phút). Tiết diện cs = n·b·H; chiều dài L = Vol/cs (m).
Với Q = 10 000 m³/d, peak 2,5, t = 2 min, 2 kênh (b = 2,5 m, H = 3 m): Qp = 0,289 m³/s, Vol = 34,7 m³, cs = 15 m², L ≈ 2,3 m. Thời gian lưu hợp lý 1–3 min.
Lưu lượng khí
Nhu cầu khí airQ = air·Qp (m³/s); công suất blower blower = airQ·60 (m³/min). Tỷ lệ sục 0,3–0,6 m³ khí/m³ nước. Blower tiêu thụ ≈ 0,35 kWh/m³ khí — là trung tâm chi phí vận hành của công trình này.
Lượng cát thu được
Thể tích cát gritV = rate·Q/1e6 (m³/d, rate ≈ 7 L/1000 m³); khối lượng gritM = gritV·1600 (kg/d, tỷ trọng cát ~1,6 t/m³). Dùng để tính thùng chứa và tần suất xả.
5 sai lầm vận hành
- Thời gian lưu < 1 min: cát không kịp lắng → mang sang bể lắng sinh học.
- Tỷ lệ khí sai: quá thấp roll yếu (cát không tách), quá cao cuốn hữu cơ theo cát.
- Chỉ 1 kênh: không có kênh dự phòng → bảo trì phải dừng cả trạm.
- Quên flowmeter/VFD blower: không đo lưu lượng khí → vận hành mù.
- Nhầm hạt thiết kế: dùng 0,1 mm thay vì 0,2 mm → tách kém, cát vào bể sau.
Kết luận
Bể lắng cát sục khí tách cát 0,2 mm mà giữ hữu cơ lơ lửng. Tính Vol = Qp·t, L = Vol/(n·b·H), giữ t = 1–3 min, tỷ lệ khí 0,3–0,6 m³/m³, và luôn có kênh dự phòng (n ≥ 2).
Về bài viết này
Tác giả: Đội ngũ kỹ sư JiuYuHui — Nanjing JiuYuHui Environmental Technology Co., Ltd. Cập nhật lần cuối: 2026-09-30.
Bài viết đã được Zhang Yuancan, Export Manager, Nanjing JiuYuHui Environmental Technology Co., Ltd. rà soát thông số kỹ thuật trước khi công bố; vui lòng đối chiếu với quy chuẩn địa phương (QCVN, DJK…) khi áp dụng.
Bài viết là hướng dẫn kỹ thuật dựa trên tiêu chuẩn thiết kế phổ biến (GB 50014, CJJ 125, HJ…); không thay thế hồ sơ phê duyệt quy chuẩn địa phương. Số liệu thiết kế nên được kiểm tra lại bằng công cụ tính tương ứng.
Đọc thêm: Bể lắng cát xoáy (vortex): Tính vận tốc lắng và đường kính · Bể lắng sơ cấp: Tính diện tích, SOR và HRT
