Bể lắng sơ cấp: Tính diện tích, SOR và HRT
Đối tượng đọc: kỹ sư thiết kế trạm xử lý nước thải (mọi quy mô). Thời gian đọc: ~6 phút. Công cụ liên quan: Thiết kế bể lắng sơ cấp · Cẩm nang thiết kế
Nguyên lý
Bể lắng sơ cấp (PST) tách cặn lơ lửng bằng trọng lực trước bể sinh học. Giảm 50–65 % TSS và 25–35 % BOD (phần BOD đi cùng cặn), bảo vệ bể sinh học khỏi quá tải.
Diện tích từ SOR
Diện tích A = (Q/24) / SOR (m²). SOR trung bình = Q/24/A; SOR đỉnh = (Q·PF/24)/A (m/h).
SOR (surface overflow rate) là chỉ tiêu then chốt. Vùng nhiệt đới SOR trung bình ~1,5 m/h, SOR đỉnh ≤ 2,0 m/h.
HRT và kích thước
HRT = A·h·24 / Q (h), giữ ≥ 1,5–2,5 h nhiệt đới. Hình tròn: D = √(4A/π); hình chữ nhật: L = √(A·lw), W = √(A/lw) (lw = L:W ≈ 3).
Hiệu suất và thể tích bùn
TSS removed = TSS·Q/1000·TSSr/100 (kg/d). Thể tích bùn sludgeVol = TSSremoved / 50 (m³/d @ 5 % DS).
BOD removed theo TSSr: 25 % ở TSSr 50 % → 35 % ở TSSr 65 %. Tính đúng để không lầm tải cho bể sinh học.
Weir load (tải máng tràn)
weirLoad = (Q·PF)/perim (m³/m·d, perim = chu vi thu). Phải ≤ giới hạn — quá cao cuốn bùn đã lắng ra theo nước tràn.
5 sai lầm vận hành
- SOR đỉnh > 2,0 m/h: cặn bị cuốn theo nước tràn.
- HRT < 1,5 h: lắng không kịp.
- Quên BOD đi cùng TSS: tính sai tải bể sinh học phía sau.
- Weir load quá cao: cuốn bùn tại máng thu.
- Bể quá sâu (> 3,5 m): khó thu và đảo bùn đều.
Kết luận
PST là bước giảm tải nền tảng. Tính A = (Q/24)/SOR, giữ SOR đỉnh ≤ 2,0 m/h, HRT ≥ 1,5–2,5 h, TSSr 50–65 %, bùn @ 5 % DS, và weir load trong giới hạn.
Thử với số liệu của bạn
Thiết kế bể lắng sơ cấp → Xem dải thiết bị đo → Cẩm nang thiết kế trạm xử lý →Về bài viết này
Tác giả: Đội ngũ kỹ sư JiuYuHui — Nanjing JiuYuHui Environmental Technology Co., Ltd. Cập nhật lần cuối: 2026-09-30.
Bài viết đã được Zhang Yuancan, Export Manager, Nanjing JiuYuHui Environmental Technology Co., Ltd. rà soát thông số kỹ thuật trước khi công bố; vui lòng đối chiếu với quy chuẩn địa phương (QCVN, DJK…) khi áp dụng.
Bài viết là hướng dẫn kỹ thuật dựa trên tiêu chuẩn thiết kế phổ biến (GB 50014, CJJ 125, HJ…); không thay thế hồ sơ phê duyệt quy chuẩn địa phương. Số liệu thiết kế nên được kiểm tra lại bằng công cụ tính tương ứng.
Đọc thêm: Bể sinh học hiếu khí (CAS): Tính thể tích, F/M và SRT · Thiết kế A²/O khử nitrat & phốt pho: Thể tích 3 vùng và AOR
