Thiết kế A²/O khử nitrat & phốt pho: Thể tích 3 vùng và AOR
Đối tượng đọc: kỹ sư thiết kế trạm tháo nitrat & phốt pho (BNR) theo QCVN/DJK. Thời gian đọc: ~7 phút. Công cụ liên quan: Thiết kế A²/O BNR · Cẩm nang thiết kế
Nguyên lý
A²/O = Anaerobic (vi sinh thả P) → Anoxic (khử nitrat) → Aerobic (nitrat hóa + hấp thụ P). Một trong những công nghệ BNR phổ biến và cân bằng nhất.
Thể tích 3 vùng
Anaerobic V_an = Q·HRTan/24 (m³). Tổng V_tot = SRT·Px_v / Xv (Xv = MLSS·VSSR·1000 mg/L). Anoxic V_anox = N_denit / (SDNR·Xv). Aerobic V_oxic = V_tot − V_an − V_anox.
HRTan ~1 h; SDNR (tốc độ khử nitrat cụ thể) ~0,08 kg N/kg VSS·ngày. Phân vùng đúng là chìa khóa BNR.
Sinh khối và SRT
Px_v = Yobs·BODrem + yN·N_oxid/(1+bN·SRT); Yobs = yH/(1+kd·SRT). SRT thủ công ~12 d hoặc ≥ SRT nitrat tối thiểu × 1,1.
AOR (thành phần)
AOR = O2_carb + O2_nit − O2_denit = (BODrem − 1,42·Px_v) + 4,57·N_oxid − 2,86·N_denit (kg O₂/d).
Đừng quên tín dụng khử nitrat (2,86) — bỏ qua sẽ tính thừa O₂ và chọn rotor quá lớn.
Bio-P và hóa học
Phốt pho sinh học bioPcap = WAS·Pcontent; thiếu bao nhiêu bổ sung hóa chất: chemP = Pneed − bioPcap (bơm Fe/Al). A²/O giữ P tới giới hạn sinh học, phần còn lại hóa chất đánh bóng.
5 sai lầm vận hành
- HRTan quá ngắn: thả P kém → TP ra vượt.
- Thiếu nitrate vào anoxic: RAS/IR sai → khử nitrat thấp.
- SRT < nhu cầu nitrat: NH₃ vượt chuẩn.
- Quên bio-P có hạn: TP ra vượt, không bơm hóa chất kịp.
- AOR tính thiếu credit denit: thừa O₂, lãng phí điện.
Kết luận
A²/O là BNR cân bằng. Tính V_an = Q·HRTan/24, V_tot = SRT·Px_v/Xv, V_anox = N_denit/(SDNR·Xv), AOR theo thành phần 0,9/4,57/−2,86, và kết hợp bio-P + hóa chất đánh bóng để đạt TP ra.
Về bài viết này
Tác giả: Đội ngũ kỹ sư JiuYuHui — Nanjing JiuYuHui Environmental Technology Co., Ltd. Cập nhật lần cuối: 2026-09-30.
Bài viết đã được Zhang Yuancan, Export Manager, Nanjing JiuYuHui Environmental Technology Co., Ltd. rà soát thông số kỹ thuật trước khi công bố; vui lòng đối chiếu với quy chuẩn địa phương (QCVN, DJK…) khi áp dụng.
Bài viết là hướng dẫn kỹ thuật dựa trên tiêu chuẩn thiết kế phổ biến (GB 50014, CJJ 125, HJ…); không thay thế hồ sơ phê duyệt quy chuẩn địa phương. Số liệu thiết kế nên được kiểm tra lại bằng công cụ tính tương ứng.
Đọc thêm: Bể lắng thứ cấp hình chữ nhật: Tính diện tích, SLR và vận tốc xóc · Thiết kế bể lắng thứ cấp: Phong bì 4 giới hạn (SOR/SLR)
