RO tái dụng nước thải: Tính permeate, element và áp lực
Đối tượng đọc: kỹ sư thiết kế hệ thống tái dùng nước thải (retrofit / EPC) tại Việt Nam, Indonesia, Thái Lan. Thời gian đọc: ~7 phút. Công cụ liên quan: Thiết kế RO tái dùng · Cẩm nang thiết kế
Nguyên lý
RO (thẩm thấu ngược) dùng màng áp lực cao ép nước qua lớp bán thấm, giữ muối và ô nhiễm. Khác UF/MF, RO vận hành ở 15–40 bar, là bước khử khoáng sâu cho tái dùng công nghiệp hoặc thấm ngược.
Cân bằng khối lượng
Permeate qp = Q·R; concentrate qc = Q − qp. Hệ số cô đặc cfW = 1/(1−R), hệ số trung bình cfA = ln(1/(1−R))/R (R = recovery).
Với Q = 5 000, recovery 75 % → qp = 3 750 m³/d, cfW = 4. TDS permeate cp = TDS·cfA·pass, với pass = (100−rej)/100·1,06^(T−25). Recovery hợp lý 65–85 %.
Diện tích và số element
Diện tích area = qp·1000/24/flux. Số element nEl = ceil(area / A_element) (A_element ≈ 37 m²), số vessels nVes = ceil(nEl / element_mỗi_vessel) (thường 6). Flux thực tế fAct phải ≤ 25 LMH — vượt sẽ bám bẩn nhanh.
Áp lực feed và năng lượng
Áp thẩm thấu π = 0,00077·TDS (bar). Áp lực feed pFeed = ndp + (πA − πP) + dp/2; công suất kW = Q/24·pFeed / (36·η). pFeed phải ≤ 41 bar (giới hạn element).
Đừng quên cộng áp thẩm thấu — nếu chỉ tính trở lực cơ học, bơm sẽ thiếu áp và recovery tụt.
Kiểm soát bám cặn (LSI)
Chỉ số bão hòa LSI = pH thực − pH bão hòa (pHs = 9,3 + A + B − C − D theo Ca, kiềm, nhiệt độ). Giữ LSI dưới khoảng 1,8 và bơm hóa chất chống bám cặn (anti-scalant) khi cô đặc cao. Quên LSI → CaCO₃ bám kín bề mặt màng.
5 sai lầm vận hành
- Recovery > 85 %: cô đặc vượt giới hạn, bám cặn và tuổi thọ màng giảm.
- Flux > 25 LMH: fouling nhanh, CIP tốn hóa chất.
- pFeed > 41 bar: vượt giới hạn element → hỏng màng.
- Quên LSI: CaCO₃ kết tủa — màng tắc không hồi phục bằng CIP thường.
- Không tính áp thẩm thấu: bơm chọn thiếu áp → recovery thực tế thấp.
Kết luận
RO tái dùng là bước khử khoáng sâu. Tính qp = Q·R, giữ recovery 65–85 %, fAct ≤ 25 LMH, pFeed ≤ 41 bar, kiểm soát LSI và luôn cộng áp thẩm thấu π vào tính bơm.
Về bài viết này
Tác giả: Đội ngũ kỹ sư JiuYuHui — Nanjing JiuYuHui Environmental Technology Co., Ltd. Cập nhật lần cuối: 2026-09-30.
Bài viết đã được Zhang Yuancan, Export Manager, Nanjing JiuYuHui Environmental Technology Co., Ltd. rà soát thông số kỹ thuật trước khi công bố; vui lòng đối chiếu với quy chuẩn địa phương (QCVN, DJK…) khi áp dụng.
Bài viết là hướng dẫn kỹ thuật dựa trên tiêu chuẩn thiết kế phổ biến (GB 50014, CJJ 125, HJ…); không thay thế hồ sơ phê duyệt quy chuẩn địa phương. Số liệu thiết kế nên được kiểm tra lại bằng công cụ tính tương ứng.
Đọc thêm: Bể hoạn khí (oxidation ditch): Tính thể tích, F/M và SRT · Bể lắng cát sục khí: Tính thể tích, chiều dài và lưu lượng khí
