Than hoạt tính: Tính thể tích hấp phụ, EBCT và lượng carbon
Đối tượng đọc: kỹ sư thiết kế trạm xử lý nước thải (sinh hoạt / công nghiệp) cần polishing COD, màu, mùi hoặc trace organics. Thời gian đọc: ~6 phút. Công cụ liên quan: Thiết kế cột than hoạt tính · Cẩm nang thiết kế
Nguyên lý
Nước chảy qua lớp than hoạt tính dạng hạt (granular activated carbon – GAC); chất ô nhiễm hấp phụ trên bề mặt lỗ rỗng. Dùng sau bước sinh học / màng để polishing COD, màu, mùi, hoặc loại trace organics trước màng RO.
Thể tích giường và EBCT
rem = C_in − C_out; mass = Q·rem/1000 (kg/d). Vt = Q/24·EBCT/60 (m³). vv = Vt/n; A = vv/H; dia = √(4A/π); v = (Q/24)/A.
Với Q = 5000 m³/d, C_in = 50 → C_out = 20 mg/L COD, EBCT = 30 min, H = 2,5 m, n = 2 cột: Vt ≈ 104 m³, A ≈ 20,8 m²/cột, ⌀ ≈ 5,1 m, v ≈ 10 m/h. Giới hạn v ≤ 15 m/h.
Lượng carbon và tuổi thọ
mCarbon = Vt·ρ (ρ ≈ 0,45 t/m³); use = mass/cap (cap = suất hấp phụ, kg COD/kg than); cur = use/Q·1000 (g/m³); life = mCarbon·1000/use (ngày). Mất mát cấp bù loss ≈ 7%.
Dải thiết kế điển hình
Khử COD / màu: EBCT 20–40 min, cur 50–250 g/m³, PAC 20–60 mg/L. Trace organics: EBCT 10–20 min, cur 20–80 g/m³. RO pretreatment: EBCT 10–20 min, cur 30–120 g/m³.
5 sai lầm thiết kế
- v > 15 m/h: EBCT thực tế thấp, than chưa no đã trôi qua.
- EBCT ngoài dải: COD ra không đạt, tốn than vô ích.
- Quên PAC: than nghẽn nhanh do cặn keo, tuổi thọ ngắn.
- Chỉ tính 1 cột: cần ≥2 để thay / rửa khi vận hành.
- Không tính backwash: rửa ngược cần thể tích = A·v_bw·t_bw.
Kết luận
Cột than hoạt tính: Vt = Q·EBCT/(24·60), A = Vt/(n·H), v = Q/(24·A), cur = mass/(cap·Q)·1000, giữ EBCT và v trong dải, luôn ≥2 cột.
Thử với số liệu của bạn
Thiết kế cột than hoạt tính → Xem dải thiết bị đo → Cẩm nang thiết kế trạm xử lý →Về bài viết này
Tác giả: Đội ngũ kỹ sư JiuYuHui — Nanjing JiuYuHui Environmental Technology Co., Ltd. Cập nhật lần cuối: 2026-09-30.
Bài viết đã được Zhang Yuancan, Export Manager, Nanjing JiuYuHui Environmental Technology Co., Ltd. rà soát thông số kỹ thuật trước khi công bố; vui lòng đối chiếu với quy chuẩn địa phương (QCVN, DJK…) khi áp dụng.
Bài viết là hướng dẫn kỹ thuật dựa trên tiêu chuẩn thiết kế phổ biến (GB 50014, CJJ 125, HJ…); không thay thế hồ sơ phê duyệt quy chuẩn địa phương. Số liệu thiết kế nên được kiểm tra lại bằng công cụ tính tương ứng.
Đọc thêm: Lọc đa phương tiện: Tính diện tích lọc, tổn thất áp sạch và rửa ngược · Thiết kế headworks: Chắn rác (Kirschmer) và bể lắng cát
