Thiết kế headworks: Chắn rác (Kirschmer) và bể lắng cát
Đối tượng đọc: kỹ sư thiết kế công trình đầu vào (headworks) trạm XLNT. Thời gian đọc: ~7 phút. Công cụ liên quan: Thiết kế headworks · Cẩm nang thiết kế
Nguyên lý
Đầu vào gồm chắn rác (giữ vật lớn bảo vệ bơm / máy) và bể lắng cát (giữ cát 0,2 mm bảo vệ đường ống / bơm). Đây là công trình đầu tiên — sai sót ở đây ảnh hưởng toàn trạm.
Chắn rác (thanh)
Qp = Q·pf; B = Qp/(N·h·v·openFrac); openFrac = b/(b+w). hl = β·(w/b)^(4/3)·v²/(2g)·sinθ.
Với Q = 10000 m³/d, pf = 1,5, N = 1 kênh, thanh b = 20 mm, w = 10 mm, h = 0,8 m, v = 0,9 m/s, θ = 75°: openFrac = 20/30 = 0,667; B = (10000·1,5/86400)/(1·0,8·0,9·0,667) ≈ 0,36 m. v qua thanh 0,6–1,0 m/s (cơ giới).
Bể lắng cát
Qg = Qp/N_g; A = Qg/v_h (v_h = vận tốc ngang không đổi). Cát 0,2 mm lắng ở v_h ≈ 0,3 m/s.
Dải thiết kế điển hình
Chắn rác: v qua thanh 0,3–0,6 m/s (thủ công), 0,6–1,0 m/s (cơ giới); khe hở 10–25 mm. Bể lắng cát: v_h 0,3 m/s, giữ cát ≥0,2 mm.
5 sai lầm thiết kế
- v qua thanh sai dải: quá thấp → nghẽn, quá cao → không giữ được rác.
- Quên hl tắc 50%: vận tốc tăng gấp đôi → tổn thất áp vọt.
- v_h lắng cát quá cao: cát trôi theo nước, không giữ được.
- Không tính lượng rác / cát: cần bể chứa (storage) đủ ngày.
- Chỉ 1 kênh: không bảo trì khi mất điện / tắc.
Kết luận
Headworks: chắn rác B = Qp/(N·h·v·openFrac), hl = β·(w/b)^(4/3)·v²/(2g)·sinθ; lắng cát A = Qg/v_h, giữ v qua thanh và v_h trong dải, luôn có kênh dự phòng.
Về bài viết này
Tác giả: Đội ngũ kỹ sư JiuYuHui — Nanjing JiuYuHui Environmental Technology Co., Ltd. Cập nhật lần cuối: 2026-09-30.
Bài viết đã được Zhang Yuancan, Export Manager, Nanjing JiuYuHui Environmental Technology Co., Ltd. rà soát thông số kỹ thuật trước khi công bố; vui lòng đối chiếu với quy chuẩn địa phương (QCVN, DJK…) khi áp dụng.
Bài viết là hướng dẫn kỹ thuật dựa trên tiêu chuẩn thiết kế phổ biến (GB 50014, CJJ 125, HJ…); không thay thế hồ sơ phê duyệt quy chuẩn địa phương. Số liệu thiết kế nên được kiểm tra lại bằng công cụ tính tương ứng.
Đọc thêm: Màn hình trống tinh: Tính diện tích lưới, vận tốc qua lưới và tổn thất áp · Thiết kế đường ống và tuyến định lượng: Tính DN, vận tốc và tổn thất áp Hazen–Williams
