Bộ chuyển đổi Đơn vị Năng lượng

Năng lượng xuất hiện dưới dạng joule trên datasheet, kilowatthgiờ trên hóa đơn điện, calo trên quy cách nhiệt và BTU trên thiết bị HVAC — bốn thang cho một đại lượng. Bộ chuyển đổi này chuyển đổi chính xác giữa chúng mà không xấp xỉ.

Đổi đơn vị năng lượng

Tại sao các đơn vị năng lượng xung đột

Năng lượng trải từ cực nhỏ đến cực lớn: từ electronvolt (1,602×10⁻¹⁹ J) của một hạt đến kilowatthgiờ (3,6×10⁶ J) của hóa đơn nhà máy, với calo (4,184 J) và BTU (1055 J) ở giữa. Các đơn vị nhiệt (cal, kcal, BTU) là bội số chính xác theo định nghĩa, nên bộ chuyển đổi chính xác.

Kỷ luật duy nhất là đơn vị phù hợp thang: joule cho vật lý, kWh cho điện và năng lượng nhà máy, calo cho tải nhiệt, BTU cho HVAC. Hãy đổi thay vì mang một số mũ vụng về qua phép tính.

Đơn vị nào dùng ở đâu

Joule và kilojoule là ngôn ngữ SI của vật lý và năng lượng quy trình; kilowatthgiờ chiếm ưu thế trong thanh toán và tải động cơ; calo và kcal mô tả nhiệt và tải nhiệt; BTU là đơn vị HVAC và sưởi. Hãy chọn đơn vị phương pháp ghi, rồi chuyển đổi.

Bảng tham chiếu chuyển đổi hoàn chỉnh

Đổi 1 đơn vị sangJkJcalkcalWhkWhBTUeV
1 J10.0010.2390060.0002390060.0002777782.77778e-070.0009478176.24151e+18
1 kJ10001239.0060.2390060.2777780.0002777780.9478176.24151e+21
1 cal4.1840.00418410.0010.001162221.16222e-060.003965672.61145e+19
1 kcal41844.184100011.162220.001162223.965672.61145e+22
1 Wh36003.6860.4210.86042110.0013.412142.24694e+22
1 kWh3.6e+063600860421860.421100013412.142.24694e+25
1 BTU1055.061.05506252.1640.2521640.2930710.00029307116.58514e+21
1 eV1.60218e-191.60218e-223.82929e-203.82929e-234.45049e-234.45049e-261.51857e-221

Thiết bị cho phép đo này

Cảm biến áp suất gauge

0–0,6 … 0–60 MPa

Lưu lượng kế từ tính, 24V DC

Lớp lót PTFE/PU · DN10–1200

Lưu lượng kế khối lượng Coriolis

Khối lượng & mật độ trực tiếp

Lưu lượng, áp suất, mức & nhiệt độ

Từ tính / xoáy / bộ phát

Danh mục dụng cụ đầy đủ

Lọc theo ứng dụng

Các model hiển thị chỉ là những dòng đại diện, không phải danh mục đầy đủ. Hãy gửi cho chúng tôi ứng dụng, phân tích nước và các ràng buộc lắp đặt của bạn, chúng tôi sẽ ghép thiết bị phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu joule trong một kilowatthgiờ?
Chính xác 3 600 000 J (1 kWh = 3,6×10⁶ J), vì 1 Wh = 3600 J. Đây là cầu nối giữa thanh toán điện (kWh) và năng lượng SI (J), và bộ chuyển đổi áp dụng chính xác.
1 cal bằng bao nhiêu joule?
Chính xác 4,184 J cho calo nhiệt hóa; 1 kcal = 4184 J. Bộ chuyển đổi lưu calo, kcal và joule để bạn chuyển đổi trực tiếp giữa năng lượng nhiệt và SI.
Có phải BTU giống joule?
Không. Một BTU khoảng 1055 J (1055,06 J). BTU là đơn vị HVAC và sưởi; hãy đổi sang joule hoặc kWh cho mọi cân bằng năng lượng liên ngành.
Tại sao hóa đơn dùng kWh nhưng datasheet dùng J?
Điện được đo đếm và thanh toán bằng kWh, trong khi datasheet thiết bị và vật lý ghi joule hoặc kJ. Hãy chuyển đổi tại ranh giới để tải hoặc hiệu suất dùng một đơn vị năng lượng nhất quán.

Trang này thực hiện phép tính đơn vị chính xác tuyệt đối không có giả định vật lý nào ngoài tham chiếu đã nêu (ví dụ mH₂O giả định nước gần 4 °C, và pH tuân theo định nghĩa logarit của nó). Đây là công cụ hỗ trợ làm việc, không thay thế phương pháp đo được quy định trong giấy phép của bạn.