S3000CG Gauge pressure transmitter relative to atmosphere. For tanks

Gauge pressure transmitter relative to atmosphere. For tanks, vessels, pipelines, pump outlets. Water/oil/gas standard media pressure monitoring.
✓ Transparent sourcing — factory-direct price, no markup
Request a Quote WhatsApp Us

Product Specifications

ModelS3000CG
Key SpecificationGauge pressure transmitter relative to atmosphere.
DescriptionFor tanks, vessels, pipelines, pump outlets.
TypeGauge pressure transmitter (relative to atmosphere)
Measuring Range0-1 kPa ~ 6 kPa (0-100~600 mmH2O) / (0-10~60 mbar); 0-2 kPa ~ 40 kPa (0-200~4000 mmH2O) / (0-20~400 mbar); 0-2.5 kPa ~ 250 kPa (0-0.25~25 mH2O) / (0-25~2500 mbar); 0-30 kPa ~ 3 MPa (0-3~300 mH2O) / (0-0.3~30 bar); 0-0.1 MPa ~ 10 MPa (0-1~100 bar); 0-0.4 MPa ~ 40 MPa (0-4~400 bar)
Measuring Range (unmigrated)0-100 Pa ~ 2 MPa
Measuring MediumLiquid, gas, steam
Wetted DiaphragmSS 316L, Hastelloy C, SS 316L gold-plated, SS 316L FEP-coated
ApplicationsTanks, vessels, pipelines, pump outlets; water/oil/gas standard media
CertificationsManufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request)

Tổng quan

S3000CG là bộ truyền áp suất gauge đo áp suất theo khí quyển địa phương, với sáu nhóm dải từ 0-1 kPa đến 40 MPa. Khoảng rộng này giúp một gia đình xử lý bồn và bình áp thấp lẫn đường ống và đầu ra bơm áp cao, gồm nhóm 0-0,4 MPa đến 40 MPa cho thủy lực nặng.

Màng tiếp xúc bằng 316L, Hastelloy C, 316L mạ vàng hoặc 316L phủ FEP xử lý môi chất nước, dầu và khí cùng hóa chất ăn mòn. Bộ truyền đo chất lỏng, khí và hơi, sản xuất theo hệ thống chất lượng ISO 9001 với tuân thủ CE, RoHS và FDA tùy model.

Ứng dụng

Lưu ý chọn mua

  1. Chọn nhóm dải bao quanh áp suất vận hành, giữ chỉ số bình thường ở phần trên dải để độ chính xác và phân giải tốt hơn.
  2. Vì bộ truyền gauge tham chiếu khí quyển, nó lý tưởng khi không cần áp suất tuyệt đối và hiệu ứng khí áp chấp nhận được.
  3. Khớp vật liệu màng với môi chất: 316L cho nước và chất lỏng nhẹ, Hastelloy C cho hóa chất mạnh, tùy chọn vàng hoặc FEP cho nhiệm vụ đặc biệt.

Câu hỏi thường gặp

Áp suất tối đa S3000CG đo được là bao nhiêu?

Nhóm dải cao nhất bao 0-0,4 MPa đến 40 MPa, phù hợp ứng dụng thủy lực, đường ống và quy trình áp trung bình đến cao.

Đo được những môi chất nào?

Chất lỏng, khí và hơi, gồm môi chất nước, dầu và khí; chọn vật liệu màng theo độ ăn mòn của chất lỏng.

Khác biệt áp gauge và tuyệt đối?

Áp gauge đo theo khí quyển địa phương, chuẩn phổ biến cho bồn, ống và bơm; áp tuyệt đối tham chiếu chân không, dùng khi độ trôi khí quyển quan trọng.

Đổi dải ngay tại hiện trường được không?

Việc chọn dải thực hiện theo nhiệm vụ lúc đặt hàng; xác nhận dải và môi chất cần thiết với nhà cung cấp để cấu hình và hiệu chuẩn đúng.

Transparent Sourcing, Every Order

This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.

Request a Quote