
| Model | HWS2010 |
|---|---|
| Housing | Glass |
| Measurement Range | 1000~1000 mV |
| Temperature Range | 0~80℃ |
| Reference System | Ag/AgCl, KCl gel, single junction |
| Liquid Junction | Double junction, PTFE, platinum ring |
| Length | 120mm |
| Diameter | 12mm |
| Interface | BNC |
| Cable | 1m |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
HWS2010 là điện cực ORP tổ hợp cho giám sát oxy hóa-khử đa ngành. Thân thủy tinh bọc phần tử cảm biến vòng bạch kim với điện cực so sánh Ag/AgCl, và mối nối kép vòng bạch kim PTFE giữ điện cực so sánh ổn định trong các mẫu khắt khe.
Được đánh giá ±1000 mV ở 0–80 °C, điện cực kích thước 120 × 12 mm và kết nối qua đầu BNC với cáp 1 m — định dạng chuẩn cho máy đo ORP, bộ điều khiển và thiết bị phòng thí nghiệm tương thích.
Điện cực ORP tổ hợp nghĩa là gì?
Tổ hợp nghĩa là phần tử cảm biến và hệ so sánh được tích hợp trong một thân, nên một điện cực duy nhất kết nối máy mà không cần điện cực so sánh riêng.
Vì sao vòng bạch kim với mối nối PTFE?
Bạch kim là vật liệu cảm biến ORP ổn định, và mối nối kép PTFE làm chậm nhiễm bẩn điện cực so sánh, giữ chỉ số ổn định qua thời gian dài trong mẫu thực.
Nó bao phủ dải ORP nào?
Điện cực được đánh giá ±1000 mV, khớp cửa sổ làm việc của hầu hết thiết bị ORP trong xử lý nước và nuôi trồng.
Đây có cùng họ điện cực với bút ORP cầm tay không?
Bút cầm tay thường dùng đầu điện cực thay thế được thiết kế cho thân bút. HWS2010 là định dạng BNC 120 × 12 mm cho máy đo, bộ điều khiển và thiết bị lab tương thích — xác nhận đầu nối thiết bị của bạn trước khi đặt.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.