
| Model | HWS4051, HWS4052 (rugged type) |
|---|---|
| Housing | Titanium alloy |
| Measurement Range | 0~40 ppm |
| Temperature Range | 0~60℃ |
| Max Pressure | 5 bar |
| Min Flow | 0.05 m/s |
| Temperature Electrode | NTC10 KΩ |
| Response Time | Reaches 90% of reading within 60 seconds |
| Length | 120mm |
| Diameter | 13mm |
| Interface | 6-pin |
| Cable | 3m |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
HWS4051 và HWS4052 là điện cực oxy hòa tan dạng phân cực (polarographic) để đo DO tin cậy trong nước, nước thải và quy trình. Vỏ hợp kim titan bảo vệ cảm biến bọc màng, và HWS4052 là phiên bản bền bỉ của cùng điện cực cho điều kiện khắc nghiệt hơn.
Điện cực đo 0–40 ppm oxy hòa tan trong dải làm việc 0–60 °C, chịu áp 5 bar, yêu cầu dòng chảy tối thiểu 0,05 m/s qua màng. Phần tử nhiệt NTC10K hỗ trợ bù trừ tự động, phản hồi đạt 90% giá trị đọc trong 60 giây, thân 120 × 13 mm kết nối qua đầu 6 chân với cáp 3 m.
Điện cực DO phân cực là gì?
Tế bào phân cực đo oxy qua catốt bọc màng. Oxy khuếch tán qua màng tạo dòng điện tỷ lệ với nồng độ oxy hòa tan; vì tế bào tiêu thụ một chút oxy, mẫu phải chảy qua màng.
Khác biệt giữa HWS4051 và HWS4052?
Cả hai phiên bản có cùng thông số đo, vỏ titan và đầu 6 chân. HWS4052 là bản bền bỉ của cùng điện cực cho điều kiện khắc nghiệt hơn.
Vì sao cần dòng chảy tối thiểu?
Tế bào phân cực tiêu thụ oxy khi đo, nên nước tù gần màng sẽ đọc thấp. Dòng chảy ít nhất 0,05 m/s giữ mẫu mới liên tục tại màng.
Kết nối với máy đo nào?
Điện cực kết thúc bằng đầu 6 chân với cáp 3 m và mang phần tử nhiệt NTC10K, dành cho máy đo và bộ điều khiển DO tương thích nhận ổ cắm 6 chân này; xác nhận tương thích trước khi đặt.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.