Conductivity Electrode Series (K=0.01–10)

Conductivity electrode series with K=0.01/0.1/1/10 cell constants, covering pure water (0.2 uS/cm) to high-concentration wastewater (200 mS/cm).
✓ Transparent sourcing — factory-direct price, no markup
Request a Quote WhatsApp Us

Product Specifications

ModelHWS3023 | HWS3022 | HWS3000 | HWS3021 | HWS3010
Electrode MaterialStainless steel | Platinum glass | Graphite | Platinum glass | Platinum black glass
Body MaterialStainless steel | Epoxy resin | Stainless steel | - | -
Cell Constant0.01 | 0.1 | 1 | 1 | 10
Measurement Range0.2~20 us/cm | 2~200 us/cm | 20 us/cm~20 ms/cm | 200 us/cm~200 ms/cm | -
Temperature Range-10~80°C
Temperature CompensationNTC10 KΩ
Dimensionsφ12×120mm
Cable1m
ApplicationsWater treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture
CertificationsManufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request)

Tổng quan

Dòng điện cực độ dẫn này ghép đúng hằng số tế bào với đúng loại nước: K=0,01 cho nước tinh khiết, K=0,1 cho mẫu độ dẫn thấp, K=1 cho nước thông thường và nước quy trình, K=10 cho dòng nồng độ cao. Năm model — HWS3023, HWS3022, HWS3000, HWS3021 và HWS3010 — bao phủ từ nước tinh khiết 0,2 uS/cm đến nước thải nồng độ cao 200 mS/cm.

Thân làm bằng thép không gỉ, thủy tinh bạch kim, than chì hoặc thủy tinh đen bạch kim tùy model; mỗi đầu mang phần tử nhiệt NTC10K, đo từ −10 đến 80 °C và có dạng φ12 × 120 mm với cáp 1 m sẵn sàng cho máy đo kiểu BNC.

Ứng dụng

Lưu ý chọn mua

  1. Khớp tế bào với dải đo trước: tế bào K=0,01 cho độ phân giải nước tinh khiết cần, trong khi cùng tế bào đó bão hòa trong mẫu đậm đặc. Dòng sản phẩm tồn tại để mỗi dải có điện cực cỡ đúng.
  2. Bề mặt đen bạch kim cần xử lý nhẹ nhàng; rửa bằng nước sạch và tránh chạm hoặc lau bề mặt cảm biến bằng vật liệu khô.
  3. Xác nhận đầu nối và cáp khớp máy đo trước khi đặt hàng — dòng này bán dưới dạng điện cực riêng cho các thiết bị đo độ dẫn tương thích.

Câu hỏi thường gặp

K (hằng số tế bào) nghĩa là gì?

K mô tả hình học của cặp điện cực. Tế bào K thấp (0,01; 0,1) hợp nước độ dẫn thấp vì cho chỉ số thấp ổn định; K=1 và K=10 hợp nước thường và nồng độ cao. Chọn đúng K giữ chỉ số trong cửa sổ chính xác của máy.

Tôi cần model nào cho nước tinh khiết?

Với nước tinh khiết và siêu tinh khiết khoảng 0,2–20 uS/cm, model K=0,01 (HWS3023) là lựa chọn phù hợp. Tế bào K cao hơn thiếu độ nhạy ở giá trị thấp như vậy.

Dòng này đo được rộng đến đâu?

Xuyên các model, dòng trải từ nước tinh khiết 0,2 uS/cm đến nước thải nồng độ cao 200 mS/cm — bộ điện cực bao phủ toàn dải khi ghép với máy tương thích.

Đây có phải tế bào dự phòng cho máy như CON200 hay CON600?

Chúng là điện cực riêng cho thiết bị đo độ dẫn tương thích. Khi mua tế bào dự phòng hoặc thay thế, hãy xác nhận hằng số tế bào và đầu nối khớp model máy của bạn.

Transparent Sourcing, Every Order

This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.

Request a Quote