
| Model | MP200 |
|---|---|
| Weight | 180 g |
| Power | 4 × AA batteries |
| Sample Vessel | Φ25 mm |
| Parameters | 9 parameters (free/total chlorine, combined chlorine, nitrite, chlorine dioxide, ozone, available chlorine, urea, ammonia, hardness, color) |
| Free/Total Chlorine | 0.02-3.00 / 0.1-10.0 mg/L |
| Nitrite (NO2-N) | 0.002-0.300 mg/L |
| Chlorine Dioxide | 0.04-5.00 mg/L |
| Ozone | 0.01-2.50 mg/L |
| Ammonia | 0.02-2.50 mg/L |
| Hardness | 0.10-10.00 mg/L |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
MP200 là máy đo quang cực kỳ di động, gói chín chương trình chất lượng nước vào thân máy 180 g chạy pin. Được thiết kế cho sàng lọc hiện trường nơi không có điện lưới — bốn pin AA vận hành máy, mẫu cho thẳng vào cuvet Φ25 mm để đọc ngay.
Nhóm clo dẫn đầu danh sách chương trình: clo tự do và tổng clo đọc lần lượt 0,02–3,00 và 0,1–10,0 mg/L, cùng chlorine dioxide (0,04–5,00 mg/L), ozone (0,01–2,50 mg/L), nitrit (0,002–0,300 mg/L), amoniac (0,02–2,50 mg/L) và độ cứng (0,10–10,00 mg/L), với các chương trình khác như urê và màu.
MP200 đo những thông số nào?
Chín chương trình bao phủ nhóm clo (tự do, tổng và kết hợp), nitrit, chlorine dioxide, ozone, amoniac, độ cứng, urê và màu, theo dải trên trang sản phẩm.
Thật sự dùng hiện trường không cần điện?
Đúng — máy chạy bằng bốn pin AA và nặng 180 g, hướng tới địa điểm xa và kiểm tra di động khi mang máy để bàn là bất tiện.
Dải clo bao phủ thế nào?
Clo tự do đọc 0,02–3,00 mg/L và tổng clo 0,1–10,0 mg/L, với chlorine dioxide 0,04–5,00 mg/L cho giám sát khử trùng.
Dùng loại cuvet nào?
Phép đo thực hiện trong cuvet Φ25 mm, và mỗi chương trình dùng hóa chất tương ứng trước khi đo quang.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.