
| Model | MP230Pro-T |
|---|---|
| Parameters | 6 core parameters: COD, ammonia, TP, TN, nitrate, permanganate index |
| Sample Vessel | Φ16 mm |
| Screen | 4.3-inch color touchscreen |
| Light Source | LED |
| Absorbance Range | 0-3 A |
| Optical Stability | ≤±0.003 A (20 min) |
| Data Transfer | Type-C |
| Operating Environment | 5~40°C, ≤85% non-condensing |
| Battery | 8000 mAh Li-battery |
| Protection | IP65 |
| Dimensions / Weight | 210 × 95 × 52 mm / ~550 g |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
MP230Pro-T là máy phân tích hướng nước thải bao phủ sáu thông số cốt lõi: COD, amoniac, tổng phốt pho, tổng nitơ, nitrat và chỉ số pemanganat. Được thiết kế cho thử nghiệm nhanh tại chỗ tại nhà máy nước thải, nơi kết quả nhanh định hướng quyết định quy trình.
Mỗi phép thử chạy trên màn hình cảm ứng màu 4,3 inch với nguồn LED ở dải hấp thụ 0–3 A với độ ổn định ≤±0,003 A trong 20 phút, đọc cuvet Φ16 mm. Type-C truyền dữ liệu, pin 8000 mAh hỗ trợ các lượt kiểm tra nhà máy, thân IP65 kích thước 210 × 95 × 52 mm nặng khoảng 550 g.
Sáu thông số nào được bao phủ?
COD, amoniac, tổng phốt pho, tổng nitơ, nitrat và chỉ số pemanganat — bộ cốt lõi cho giám sát quy trình và xả nước thải.
COD có cần phân hủy không?
Có — phương pháp COD (và TP/TN) quang học phân hủy mẫu trước; MP230Pro-T sau đó đọc mẫu đã phân hủy, nên cần máy phân hủy tương thích.
Dùng cuvet loại nào?
Máy đọc cuvet Φ16 mm, định dạng chuẩn cho ống phân hủy COD và dinh dưỡng.
Có thiết kế cho công việc tại nhà máy?
Có — pin 8000 mAh, thân IP65, kích thước 210 × 95 × 52 mm và trọng lượng khoảng 550 g phù hợp các lượt kiểm tra hàng ngày tại nhà máy nước thải.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.