
| Model | MP5000 |
|---|---|
| Design | Integrated all-in-one (digestion + colorimetric + electrode built-in) |
| Dimensions / Weight | 480 × 215 × 218 mm / ~11 kg |
| Digester | Built-in dual-zone 8-hole digester |
| Digestion Temperature Range | Room temperature ~ 200°C |
| Built-in Digestion Programs | CODcr (2 h), CODcr (fast), CODMn, total phosphorus, total nitrogen, urea, custom |
| Over-temperature Protection | ≥200°C auto power-off |
| Heating Power | 115W × 2 |
| Screen | 7-inch color touchscreen |
| Language | Chinese / English |
| Light Source | LED |
| Absorbance Range | 0-3 A |
| Optical Stability | ≤±0.003 A (20 min) |
| Printer | Built-in printer |
| Electrode Options | pH/ORP, conductivity, dissolved oxygen, COD, turbidity, suspended solids, chlorophyll, blue-green algae, etc. |
| Data Transfer | Type-C |
| Battery Capacity | 24V/22.5Ah lithium battery |
| Charging | AC 220V |
| Operating Environment | Temperature 5~40°C, relative humidity ≤85% |
| Built-in Programs | 60+ measurement programs (basic activated) |
| User-defined Curves | Supported |
| Sample Vessels | Φ16 mm, Φ25 mm |
| Hardware Platform | Shared platform with MP5200/MP5300 (light source, digestion, printer, battery, electrode interface) |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
MP5000 là máy phân tích chất lượng nước tích hợp: bộ phân hủy 8 lỗ hai vùng, máy đo màu quang phổ và cảm biến điện hóa có thể thay thế, tất cả trong một vỏ 480 × 215 × 218 mm nặng khoảng 11 kg. Mẫu COD, tổng phốt pho và tổng nitơ được phân hủy, đo, in và xuất dữ liệu ngay trên máy mà không cần chuyển sang thiết bị khác.
Nguồn sáng LED bao phủ dải hấp thụ 0–3 A với độ ổn định quang học trong ±0,003 A suốt 20 phút. Hơn 60 chương trình nhà máy bao phủ các phép thử nước thông thường, với bộ cơ bản được kích hoạt sẵn; đường chuẩn do người dùng định nghĩa hỗ trợ phương pháp địa phương. Màn hình cảm ứng màu 7 inch, máy in tích hợp, cổng dữ liệu Type-C và pin lithium 24 V phù hợp cả công tác hiện trường lẫn phòng thí nghiệm.
Chương trình tích hợp khác đường chuẩn do người dùng định nghĩa thế nào?
Chương trình tích hợp là các quy trình nhà máy cho phương pháp chuẩn như CODcr, CODMn, tổng phốt pho và tổng nitơ, với bộ cơ bản được kích hoạt. Đường chuẩn do người dùng định nghĩa bổ sung hiệu chuẩn riêng cho phương pháp phi tiêu chuẩn hoặc hóa chất địa phương.
MP5000 có đo pH, độ dẫn và oxy hòa tan không?
Có. Các điện cực pH/ORP, độ dẫn, oxy hòa tan, COD, độ đục và chất rắn lơ lửng có thể thay thế được kết nối cùng máy bên cạnh các kênh đo màu, biến nó thành trạm phân tích đa năng.
MP5000 chạy bằng pin được bao lâu?
Máy mang pin lithium 24 V, 22,5 Ah thiết kế cho một ngày lấy mẫu hiện trường; thời lượng phụ thuộc tải phân hủy và thời gian dùng màn hình khi không có nguồn AC 220 V.
MP5000 dùng loại ống mẫu nào?
Máy chấp nhận ống Φ16 mm và Φ25 mm; bộ phân hủy 8 lỗ chia hai vùng kiểm soát nhiệt độ độc lập để xếp lịch hàng loạt linh hoạt.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.