
| Measurement Range | -2.00~16.00 pH; -1999~+1999 mV |
|---|---|
| Measuring Unit | pH, mV |
| Resolution | 0.01 pH; 1 mV |
| Basic Error | ±0.02 pH; ±2 mV |
| Temperature | 0~150.0℃ |
| Temperature Resolution | 0.1℃ |
| Temperature Basic Error | ±0.3℃ |
| Compensation Range | 0~150℃ |
| Temperature Compensation | Automatic or manual |
| Stability | pH: <0.01 pH/24h; ORP: <1 mV/24h |
| Current Output | 4~20 mA, 20~4 mA, 0~20 mA; default 1 channel, optional 2 channels |
| Communication Output | RS485 Modbus RTU (optional) |
| Control Contact | Two groups: 3A 250 VAC, 3A 30 VDC |
| Power Supply | 85~265 VAC, 9~36 VDC, power <3W (optional) |
| Working Environment | No strong magnetic field interference (except earth magnetic field) |
| Ambient Temperature | -10~60℃ |
| Relative Humidity | ≤90% |
| Protection Rating | IP65 |
| Instrument Weight | 0.6kg |
| External Dimensions | 98×98×130mm |
| Panel Cutout | 92.5×92.5mm |
| Installation Method | Panel mount / wall-mounted |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
PH3000C là monitor pH và ORP gọn nhẹ 98 × 98 mm với mặt trước bảo vệ IP65, dành cho các phòng công nghiệp ẩm và bụi, nơi máy đo panel đa dụng sẽ nhanh xuống cấp. Thiết bị đo pH từ -2,00 đến 16,00 với sai số cơ bản ±0,02 pH và độ phân giải 0,01, và ORP từ -1999 đến +1999 mV với sai số cơ bản ±2 mV và độ phân giải 1 mV. Điểm nổi bật là độ ổn định ORP dưới 1 mV mỗi 24 giờ, quan trọng trong các vòng điều khiển oxy hóa-khử.
Nhiệt độ được đo từ 0 đến 150,0 °C với sai số ±0,3 °C, và bù có thể chạy tự động hoặc thủ công trong 0–150 °C. Ngõ ra dòng chọn được 4–20, 20–4 hoặc 0–20 mA, với kênh thứ hai và RS485 Modbus RTU là tùy chọn. Hai tiếp điểm điều khiển định mức 3 A ở 250 VAC hoặc 3 A ở 30 VDC điều khiển báo động và định lượng; thiết bị chạy bằng 85–265 VAC hoặc 9–36 VDC dưới 3 W. Kích thước 98 × 98 × 130 mm, nặng 0,6 kg, lỗ cắt 92,5 × 92,5 mm, lắp panel hoặc tường.
PH3000C khác PH6000C 144 × 144 mm thế nào?
PH3000C là model IP65 gọn nhẹ: độ phân giải 0,01 pH và sai số ±0,02 pH (PH6000C đọc tới 0,001 pH), sai số và độ ổn định ORP chặt hơn ở ±2 mV và dưới 1 mV mỗi 24 giờ, hai tiếp điểm điều khiển, RS485 và ngõ ra dòng thứ hai tùy chọn. PH6000C có ba relay và màn hình lớn hơn.
Dải đo và độ chính xác là bao nhiêu?
pH từ -2,00 đến 16,00 với sai số cơ bản ±0,02 pH, và ORP từ -1999 đến +1999 mV với sai số cơ bản ±2 mV. Nhiệt độ đọc 0 đến 150,0 °C với sai số ±0,3 °C, bù tự động hoặc thủ công trong 0–150 °C.
Vì sao độ ổn định ORP quan trọng?
Điều khiển oxy hóa-khử như định lượng chất diệt khuẩn phụ thuộc giữ điểm đặt ở mức milivôn. Drift dưới 1 mV mỗi 24 giờ giữ vòng lặp đúng mục tiêu lâu hơn nhiều giữa các lần hiệu chuẩn so với tín hiệu nhiễu hơn.
Nguồn điện ra sao?
Bằng 85–265 VAC hoặc 9–36 VDC dưới 3 W. Tùy chọn DC hợp cho panel chạy năng lượng mặt trời hoặc pin ở hệ thống xa hoặc tạm thời.
Thiết bị cung cấp ngõ ra nào?
Một ngõ ra dòng chọn được 4–20, 20–4 hoặc 0–20 mA làm tiêu chuẩn, kênh thứ hai và RS485 Modbus RTU là tùy chọn, cùng hai tiếp điểm điều khiển định mức 3 A ở 250 VAC hoặc 3 A ở 30 VDC.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.