
| Measuring Medium | Conductive liquid |
|---|---|
| Accuracy | ±0.5% |
| Repeatability | 0.16% |
| Fluid Temperature | (-25 ~200) °C |
| Conductivity | ≥5uS/cm (softened water needs ≥20uS/cm) |
| Nominal Diameter Range | (10~125)mm |
| Working Pressure | 1.0MPa |
| Flow Velocity Range | (0.5~10)m/s |
| Flow Direction | Forward / reverse |
| Electrode Material | 316L / Hastelloy C / Titanium |
| Lining Material | F46/PFA |
| Electrode Type | Standard electrode |
| Number of Electrodes | Two electrodes |
| Measuring Tube Material | 304 stainless steel |
| Flange Connection Material | Stainless steel |
| Mounting Type | Clamp/thread |
| Protection Rating | IP65/IP67/IP68 |
| Power Supply | 220VAC / 24VDC |
| Signal Output | (4~20) mA / Frequency / Pulse / Bluetooth |
| Communication | HART/Modbus |
| Electrical Connection | 1/2-14NPT, M20×1.5 |
| Explosion-proof Type | Non-explosion-proof / flameproof |
| Structure | Integrated / split type |
| Straight Pipe Run Requirement | 5D upstream, 3D downstream |
| Applications | Process industries, chemical, power generation, water/wastewater, oil & gas |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
SE13E là lưu lượng kế điện từ vệ sinh cho chất lỏng dẫn điện trong đường ống quy trình hợp vệ sinh, từ DN10 đến DN125 với độ chính xác cộng trừ 0,5 phần trăm. Kết nối kẹp và ren, ống đo thép không gỉ 304 và lớp lót F46/PFA mịn giúp dễ làm sạch và xả cạn, phù hợp thực phẩm, đồ uống, sữa và dược phẩm.
Hai điện cực tiêu chuẩn 316L, Hastelloy C hoặc titan đặt sau lớp PFA chịu chất lỏng đến 200 độ C; đồng hồ chạy 220 VAC hoặc 24 VDC. Đồng hồ xuất 4-20 mA, tần số và xung cùng Bluetooth để cấu hình tại chỗ, truyền HART hoặc Modbus, dạng liền hoặc tách với bảo vệ IP65, IP67 hoặc IP68.
Điều gì làm SE13E thành lưu lượng kế vệ sinh?
Nó dùng kết nối kẹp hoặc ren với lớp lót F46/PFA mịn, ống đo thép 304 và không có túi bên trong, nên phần tiếp xúc dễ làm sạch và xả cho đường hợp vệ sinh.
Độ dẫn tối thiểu cần bao nhiêu?
Khoảng 5 uS/cm cho hầu hết chất lỏng quy trình, tăng lên khoảng 20 uS/cm cho nước mềm; thấp hơn không đo được tin cậy.
Đầu ra Bluetooth dùng thế nào?
Kết nối đồng hồ với ứng dụng điện thoại hoặc máy tính bảng để cài đặt tại chỗ, đọc thông số và chẩn đoán cơ bản không cần mở hộp đấu dây.
SE13E có thể vệ sinh tại chỗ (CIP) không?
Thiết kế vệ sinh hỗ trợ quy trình CIP thông thường; xác nhận giới hạn hóa chất và nhiệt độ của lớp PFA và gioăng với chất tẩy rửa của bạn.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.