S3000CA Absolute pressure transmitter relative to vacuum. For vacuum distillation

Absolute pressure transmitter relative to vacuum. For vacuum distillation, vacuum packaging, atmospheric pressure, evaporator absolute pressure control.
✓ Transparent sourcing — factory-direct price, no markup
Request a Quote WhatsApp Us

Product Specifications

ModelS3000CA
Key SpecificationAbsolute pressure transmitter relative to vacuum.
DescriptionFor vacuum distillation, vacuum packaging, atmospheric pressure, evaporator absolute pressure contro
TypeAbsolute pressure transmitter (relative to vacuum)
Measuring Range0-2.5 kPa ~ 250 kPa (0-0.25~25 mH2O) / (0-25~2500 mbar); 0-30 kPa ~ 3 MPa (0-3~300 mH2O) / (0-0.3~30 bar)
Measuring Range (unmigrated)0-100 Pa ~ 2 MPa
Measuring MediumLiquid, gas, steam
Wetted DiaphragmSS 316L, Hastelloy C, SS 316L gold-plated, SS 316L FEP-coated
ApplicationsVacuum distillation, vacuum packaging, meteorology, evaporator absolute pressure control
CertificationsManufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request)

Tổng quan

S3000CA là bộ truyền áp suất tuyệt đối đo áp suất theo chuẩn chân không thực, dải chọn từ 0-2,5 kPa đến 250 kPa và từ 0-30 kPa đến 3 MPa. Vì chuẩn là chân không thay vì khí quyển, chỉ số ổn định khi áp suất khí quyển đổi, đáng tin cậy cho chưng cất chân không, đóng gói chân không và điều khiển thiết bị bay hơi.

Màng tiếp xúc có thể cung cấp bằng thép 316L, Hastelloy C, 316L mạ vàng hoặc 316L phủ FEP, phù hợp hơi nước và khí ăn mòn nhẹ lẫn hóa chất mạnh. Bộ truyền đo chất lỏng, khí và hơi, sản xuất theo hệ thống chất lượng ISO 9001 với tuân thủ CE, RoHS và FDA tùy model.

Ứng dụng

Lưu ý chọn mua

  1. Xác nhận quy trình có thực sự cần đo tuyệt đối; nếu chuẩn khí quyển đủ dùng, bộ truyền kiểu gauge có thể đơn giản hơn trên cùng tuyến.
  2. Chọn vật liệu màng theo môi chất: 316L cho thông thường, Hastelloy C cho axit mạnh, mạ vàng cho độ tinh khiết cao hoặc hydro, phủ FEP cho ăn mòn mạnh.
  3. Chọn dải bao quanh áp suất vận hành bình thường và đặt giới hạn dưới gần mức tối thiểu thực tế để phân giải tốt nhất.

Câu hỏi thường gặp

Khác biệt giữa áp suất tuyệt đối và gauge là gì?

Áp suất tuyệt đối đo theo chân không, gồm cả áp suất khí quyển và không trôi khi thời tiết đổi; áp suất gauge đo theo khí quyển địa phương và thay đổi theo khí áp.

Nên chọn vật liệu màng nào?

Bắt đầu với 316L cho nước, hơi và hóa chất nhẹ; dùng Hastelloy C cho axit mạnh, 316L mạ vàng cho quy trình hydro hoặc độ tinh khiết cao, phủ FEP cho môi trường ăn mòn mạnh.

S3000CA đo được khí lẫn chất lỏng không?

Được, nó nhận chất lỏng, khí và hơi; thiết kế chuẩn chân không rất hữu ích trên quy trình khí khi thay đổi khí áp sẽ làm trôi chỉ số.

Có những dải đo nào?

Hai nhóm dải được cung cấp, từ 0-2,5 kPa đến 250 kPa và từ 0-30 kPa đến 3 MPa, bao hầu hết ứng dụng chân không và áp thấp đến trung bình.

Transparent Sourcing, Every Order

This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.

Request a Quote