
| Measuring Range | 0-10 kPa ~ 40 kPa (0-1000~4000 mmH2O) / (0-200~400 mbar); 0-2.5 kPa ~ 250 kPa (0-0.25~25 mH2O) / (0-25~2500 mbar); 0-30 kPa ~ 3 MPa (0-3~300 mH2O) / (0-0.3~30 bar) |
|---|---|
| Measuring Range (unmigrated) | 0-600 Pa ~ 40 MPa |
| Measuring Medium | Liquid, gas, steam |
| Wetted Diaphragm | SS 316L, Hastelloy C |
| Applications | Process industries, chemical, power generation, water/wastewater, oil & gas |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
S3000TA là bộ truyền áp suất tuyệt đối cao áp nhẹ cho lắp đặt không gian hạn chế, dải chọn từ 0-10 kPa đến 3 MPa và khả năng chưa chuyển dịch xuống 0-600 Pa, lên 40 MPa. Kết nối quy trình linh hoạt NPT1/2, G1/2 và M20 giúp đồng hồ vừa điểm chật trên skid, panel và máy móc mà thân tiêu chuẩn không lắp được.
Thân giảm trọng lượng đơn giản hóa lắp đặt trong nhiệm vụ tuyệt đối cao áp, màng tiếp xúc có 316L hoặc Hastelloy C theo môi chất. Đo chất lỏng, khí và hơi, sản xuất theo ISO 9001 với tuân thủ CE, RoHS và FDA tùy model.
Cao áp nhẹ nghĩa là gì?
S3000TA dùng thân giảm trọng lượng cho đo tuyệt đối cao áp, đơn giản lắp trên skid, panel và máy không gian hạn chế.
Có kết nối quy trình nào?
Cung cấp NPT1/2, G1/2 và M20 linh hoạt, đồng hồ khớp fitting địa phương phổ biến không cần bộ chuyển trong nhiều trường hợp.
Áp tối đa đo được bao nhiêu?
Dải chọn phủ đến 3 MPa, khả năng chưa chuyển dịch mở rộng đến 40 MPa cho ứng dụng tuyệt đối áp cao hơn.
Đo khí lẫn chất lỏng được không?
Được, nhận chất lỏng, khí và hơi; chuẩn tuyệt đối giữ chỉ số không phụ thuộc thay đổi khí áp trên nhiệm vụ khí.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.