
| Liquid Volume Accuracy | Error ≤1% (rated stroke) |
|---|---|
| Liquid Volume Precision | Repeatability error 0.3%~0.7% (rated stroke) |
| Expected Service Life | 3 million cycles leak-free (test medium: pure water; 1 count per rated stroke) |
| Number of Channels | 5 ml | 12.5 ml | 25 ml |
| Back Pressure | 1.32 MPa | 0.51 MPa | 0.25 MPa |
| Rated Stroke (Control Steps) | 30 mm (12000 steps) | 30 mm (12000 steps) | 30 mm (12000 steps) |
| Max Speed | 600 rpm | 600 rpm | 450 rpm |
| Linear Speed | 0.017-10 mm/s | 0.017-10 mm/s | 0.017-8.33 mm/s |
| Rated Stroke Runtime | 3-1800s | 3-1800s | 3.6-1800s |
| Control Resolution (Min. Sample) | 0.0025 mm/0.416 ul | 0.0025 mm/1.042 ul | 0.0025 mm/2.083 ul |
| Glass Tube Inner Diameter | 14.55 mm | 23.03 mm | 32.57 mm |
| Drive Structure | Trapezoidal lead screw (1 mm lead) |
| Wetted Material | Borosilicate glass, PTFE, PVDF, FFKM (seal) |
| Max Fluid Path Pressure (Reference) | Positive 0~0.5 MPa; negative 0~0.06 MPa (hold time subject to test) |
| Tubing Interface | 1/4-28UNF internal thread |
| Communication Rate | 9600 bps, 19200 bps, 38400 bps, 57600 bps, 115200 bps |
| Control Protocol | ASCII, custom, Modbus protocol |
| Working Environment | Temperature: 5℃~55℃; relative humidity: ≤80% non-condensing |
| Power Supply | DC24V/3A |
| Weight | 0.53 kg | 0.58 kg | 0.63 kg |
| Application Scope | As a core accessory for fluid transfer systems requiring high precision and stability in injection |
| Applications | Laboratory automation, analytical instruments, pharmaceutical, biotech, OEM |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
SY-08 là bơm piston chính xác cấu trúc tách rời, kẹp trực tiếp xi lanh tiêm, hỗ trợ nhiều cỡ xi lanh cho tiêm định vị thần kinh, thao tác vi phẫu và thí nghiệm vi lỏng. Độ phân giải 0.0025 mm đáp ứng chuyển động mịn, chậm mà các ứng dụng này đòi hỏi.
Ba định dạng xi lanh được hỗ trợ: 5 ml, 12.5 ml và 25 ml, với áp suất ngược tối đa tương ứng 1.32, 0.51 và 0.25 MPa. Mỗi loại chạy qua hành trình danh nghĩa 30 mm trong 12000 bước; tốc độ tối đa từ 600 rpm xuống 450 rpm ở bản 25 ml, tốc độ tuyến tính tới 10 mm/s. Bộ phận ướt gồm thủy tinh borosilicate, PTFE, PVDF và gioăng FFKM; cơ cấu dẫn động định mức 3 triệu chu kỳ không rò rỉ. Bơm truyền thông 9600–115200 bps, khối lượng 0.53–0.63 kg tùy định dạng xi lanh.
SY-08 hỗ trợ cỡ xi lanh nào?
Kẹp xi lanh 5 ml, 12.5 ml và 25 ml; áp suất ngược tương ứng 1.32, 0.51 và 0.25 MPa.
Chuyển động mịn đến đâu?
Độ phân giải điều khiển 0.0025 mm mỗi bước, cho di chuyển chậm chính xác cho công việc định vị thần kinh và vi lỏng.
Cơ cấu bền ra sao?
Định mức 3 triệu chu kỳ không rò rỉ với nước tinh khiết, mỗi chu kỳ tính theo hành trình danh nghĩa.
Vật liệu nào tiếp xúc chất lỏng?
Bộ phận ướt dùng thủy tinh borosilicate, PTFE, PVDF và gioăng FFKM.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.