
| Liquid Volume Accuracy | Error ≤1% (rated stroke) |
|---|---|
| Liquid Volume Precision | Repeatability error 0.3%~0.7% (rated stroke) |
| Expected Service Life | 3 million cycles leak-free (test medium: pure water; 1 count per rated stroke) |
| Specifications | 3 ml | 8 ml |
| Back Pressure | 1.5 MPa | 0.89 MPa |
| Max Speed | 600 rpm | 300 rpm |
| Rated Stroke (Control Steps) | 18 mm | 19.2 mm (3600 steps | 3840 steps) |
| Rated Stroke Runtime | 1.8-1080s | 3.84-1152s |
| Control Resolution (Min. Sample) | 0.005 mm (0.833 ul | 2.083 ul) |
| Linear Speed | 0.017-10 mm/s | 0.017-5 mm/s |
| Drive Structure | Trapezoidal lead screw (1 mm lead) |
| Wetted Material | Borosilicate glass, PTFE, PVDF, FFKM (seal) |
| Max Fluid Path Pressure (Reference) | Positive 0~0.5 MPa; negative 0~0.06 MPa (hold time subject to test) |
| Communication Rate | 9600 bps, 19200 bps, 38400 bps, 57600 bps, 115200 bps |
| Control Protocol | ASCII, custom, Modbus protocol |
| Tubing Interface | 1/4-28UNF internal thread |
| Power Supply | DC24V/3A |
| Working Environment | Temperature: 5℃~55℃; relative humidity: ≤80% non-condensing |
| Weight | 0.45 kg | 0.49 kg |
| Application Scope | As a core accessory for fluid transfer systems requiring high precision and stability in injection |
| Applications | Laboratory automation, analytical instruments, pharmaceutical, biotech, OEM |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
SY-09 là bơm tiêm dọc được thiết kế cho ứng dụng cần khả năng chịu áp suất ngược cao, đạt tới 1.5 MPa ở bản 3 ml. Bố trí dọc và bộ truyền trục vít chính xác giúp nó phù hợp tiêm định vị thần kinh, vi tiêm tế bào và phôi, cùng nạp chip vi lỏng.
Hai định dạng xi lanh: 3 ml và 8 ml, áp suất ngược tối đa tương ứng 1.5 MPa và 0.89 MPa, tốc độ tối đa 600 rpm và 300 rpm, khối lượng 0.45 kg và 0.49 kg. Mỗi loại chạy hành trình danh nghĩa 18 mm (3600 bước) hoặc 19.2 mm (3840 bước) ở độ phân giải 0.005 mm, khoảng 0.833 ul hoặc 2.083 ul mỗi bước, tốc độ tuyến tính tới 10 mm/s ở bản 3 ml. Sai số thể tích trong 1% hành trình danh nghĩa với độ lặp lại 0.3%–0.7%; bộ phận ướt gồm thủy tinh borosilicate, PTFE, PVDF và gioăng FFKM; bộ truyền định mức 3 triệu chu kỳ không rò rỉ.
SY-09 chịu được áp suất ngược bao nhiêu?
Bản 3 ml chịu tới 1.5 MPa, bản 8 ml định mức 0.89 MPa.
Có định dạng xi lanh nào?
Hỗ trợ xi lanh 3 ml và 8 ml, tốc độ tối đa 600 rpm và 300 rpm tương ứng.
Độ chính xác ra sao?
Sai số thể tích trong 1% hành trình danh nghĩa, độ lặp lại 0.3%–0.7% ở hành trình danh nghĩa.
Chủ yếu dùng để làm gì?
Phù hợp tiêm định vị thần kinh, vi tiêm tế bào và phôi, nạp chip vi lỏng.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.