
| Model | BOD206 |
|---|---|
| Measuring Principle | Mercury-free differential pressure sensing method |
| Measurement Range | 0~4000 mg/L |
| Resolution | 0.01 mg/L |
| Accuracy | ±8% |
| Sample Quantity | 1~6 pcs |
| Data Storage | 10 years BOD5 result data |
| Test Cycle | 1~7 days |
| Sampling Points | 60 points |
| Incubation Vessel Volume | 580 mL |
| Incubation Temperature | 20±1°C |
| Data Curve Display | Optional |
| Wireless Data Upload | Optional |
| Wireless Printing | Optional |
| Operating Power | AC 110~220V, 50/60 Hz |
| Rated Power | 10W |
| Dimensions | 272×185×75mm |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
BOD206 đo nhu cầu oxy sinh học bằng phương pháp chênh áp không thủy ngân, phủ dài 0–4000 mg/L với độ phân giải 0,01 mg/L. Nó chạy 1–6 mẫu cùng lúc và lưu kết quả BOD5 tới 10 năm, thay thế áp kế thủy ngân cổ điển bằng thiết kế dựa trên cảm biến an toàn hơn.
Mỗi máy ghi 60 điểm lấy mẫu trong 1–7 ngày ủ ở 20 ±1 °C trong chai 580 mL, với tùy chọn hiển thị đường cong dữ liệu, tải lên không dây và in không dây. Vận hành từ nguồn 110–220 V ở 10 W, phù hợp bàn thí nghiệm tiêu chuẩn.
Tại sao dùng chênh áp không thủy ngân?
Nó cho cùng nguyên lý BOD với áp kế cổ điển nhưng loại bỏ thủy ngân độc, đáp ứng quy tắc lab và xử lý an toàn hơn và giữ độ chính xác ±8%.
Mỗi lần đo bao nhiêu mẫu?
BOD206 đo 1–6 mẫu cùng nhau và ghi 60 điểm lấy mẫu, nên toàn bộ lô được ghi tự động trong thời gian ủ.
Kết quả lưu được bao lâu?
Kết quả BOD5 được lưu tới 10 năm trên máy, hữu ích cho kiểm toán và xem xét xu hướng.
Cần nguồn gì?
Vận hành từ AC 110–220 V, 50/60 Hz ở 10 W, nên cắm ở cắm lab tiêu chuẩn mà không cần nguồn đặc biệt.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.