
| Measurement Range | 0~2000 mS/cm (K=2.7) |
|---|---|
| Concentration | NaOH 0-16%; CaCl2 0-22%; HNO3 0-28%; 36-96%; H2SO4 0-30%; 40-80%; 93-99%; HCl 0-18%; 22-36%; NaCl 0-10% (10-point custom concentration supported) |
| Temperature | 0~130°C (depending on electrode config) |
| Resolution | Conductivity: 0.1 uS·cm-1; 0.01 mS·cm-1; 0.01%; Temperature: 0.1℃ |
| Basic Error | Conductivity/TDS: ±1% F.S., Temperature: ±0.3℃ |
| Auto/Manual Temp Compensation Range | 0~130°C (reference 25°C) |
| Auto Temp Compensation Error | ±0.3% F.S. |
| Electronic Unit Stability | ±0.1% F.S. ±1 digit/24h |
| Electronic Unit Repeatability Error | ≤0.1% F.S. ±1 digit |
| Electronic Unit Alarm Error | ±1% F.S. |
| Electronic Unit Output Current Error | ±1% F.S. |
| Analog Signal Output | 0~20 mA (load resistance < 750 Ω); 4~20 mA (load resistance < 750 Ω); 20~4 mA (load resistance < 750 Ω) |
| 3 Relay Control Contacts | 3A 250 VAC, 3A 28 VDC or 120 VAC |
| Power Supply (optional) | 85–265 VAC±10%, 50±1 Hz, power ≤3W; 9–36 VDC, power ≤3W |
| External Dimensions | 144×144×118mm |
| Installation Method | Panel mount (embedded / wall-mounted) |
| Panel Cutout | 138×138mm |
| Working Environment | Ambient temp -20~60°C; relative humidity ≤90%; no strong magnetic field interference (except earth magnetic field) |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
CON6512 là bộ truyền độ dẫn điện và độ mặn trực tuyến kiểu cảm ứng, không tiếp xúc, được thiết kế cho các dòng chảy mà điện cực tiếp xúc sẽ nhanh chóng bị phá hủy. Thay vì các vòng kim loại trần nhúng vào mẫu, cảm biến xuyến có hằng số cell K=2,7 ghép tín hiệu đo xuyên qua chất lỏng bằng từ trường, nên không có điện cực nào bị phân cực, bám bẩn hay ăn mòn. Dải đo lên tới 2 000 mS/cm và thiết bị được chỉ định cho các ứng dụng hóa chất khắc nghiệt, giấy và nước thải.
Vì cell cảm ứng vẫn đáng tin cậy ở độ dẫn điện rất cao, CON6512 còn hiển thị trực tiếp nồng độ hóa chất theo phần trăm: NaOH 0–16%, CaCl2 0–22%, HNO3 0–28% và 36–96%, H2SO4 0–30%, 40–80% và 93–99%, HCl 0–18% và 22–36%, NaCl 0–10%, cùng bảng tùy chỉnh mười điểm cho dung dịch khác. Bù nhiệt bao phủ 0–130 °C, tham chiếu 25 °C. Vỏ panel 144 × 144 × 118 mm có thể lắp âm vào panel hoặc lắp tường.
Tại sao dùng cell cảm ứng thay vì cell tiếp xúc?
Cell tiếp xúc đo qua hai điện cực kim loại, bị phân cực và bám bẩn trong nước có độ dẫn cao, bẩn hoặc nhiều xơ. Thiết kế cảm ứng ghép tín hiệu bằng từ trường và không lộ điện cực, nên vẫn chính xác tới 2 000 mS/cm trong môi trường hóa chất, giấy và nước thải.
Nó có đo được nồng độ phần trăm, không chỉ mS/cm?
Có. Thiết bị giữ sẵn các đường cong cho NaOH, CaCl2, HNO3, H2SO4, HCl và NaCl trong các dải đã nêu, và có thể lập trình đường cong tùy chỉnh mười điểm cho hóa chất khác. Đọc trực tiếp phần trăm và giữ bù nhiệt luôn bật.
Làm sao để cấp nguồn và điều khiển?
Nó nhận 85–265 VAC ±10% ở 50 Hz hoặc 9–36 VDC, không quá 3 W. Ba tiếp điểm relay (3 A ở 250 VAC) xử lý báo động cao, thấp hoặc định lượng, và ngõ ra analog chuyển giá trị trực tiếp đến PLC hoặc máy ghi.
Thiết bị thường được lắp ở đâu?
Vỏ 144 × 144 × 118 mm cần lỗ cắt panel 138 × 138 mm và hỗ trợ cả lắp âm panel lẫn lắp tường. Cảm biến rời được lắp trong dòng quy trình.
Dải đo là bao nhiêu?
Độ dẫn từ 0 đến 2 000 mS/cm với cảm biến K=2,7 và nhiệt độ từ 0 đến 130 °C tùy cấu hình cảm biến, với sai số cơ bản ±1% thang đo cho độ dẫn và ±0,3 °C cho nhiệt độ.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.