
| Measurement Range (freely settable) | 0~20 uS·cm-1 (K=0.01); 20~200 uS·cm-1 (K=0.1); 200 uS·cm-1~4 mS·cm-1 (K=1.0); 4~20.0 mS·cm-1 (K=10.0) |
|---|---|
| TDS | 0~10000 mg/L |
| PPT | 0-18 |
| PPM | 0-18000 |
| % | 0-1.8 |
| Temperature | 0~150°C (depending on electrode config) |
| Resolution | Conductivity: 0.01 uS·cm-1; 0.01 mS·cm-1; TDS: 0.01 mg/L; Temperature: 0.1℃ |
| Basic Error | Conductivity/TDS: ±0.5% F.S. ±1 digit, Temp: ±0.3°C |
| Auto/Manual Temp Compensation Range | 0~150°C (reference 25°C) |
| Auto Temp Compensation Error | ±0.3% F.S. |
| Electronic Unit Stability | ±0.1% F.S. ±1 digit/24h |
| Electronic Unit Repeatability Error | ≤0.1% F.S. ±1 digit |
| Electronic Unit Alarm Error | ±1% F.S. |
| Electronic Unit Output Current Error | ±1% F.S. |
| Signal Output | 0~20 mA (load resistance < 750 Ω); 4~20 mA (load resistance < 750 Ω); 20~4 mA (load resistance < 750 Ω) |
| 3 Relay Control Contacts | 3A 250 VAC, 3A 28 VDC or 120 VAC |
| Power Supply (optional) | 85–265 VAC±10%, 50±1 Hz, power ≤3W; 9–36 VDC, power ≤3W |
| External Dimensions | 144×144×118mm |
| Installation Method | Panel mount (embedded / wall-mounted) |
| Panel Cutout | 138×138mm |
| Working Environment | Ambient temp -10~60°C; relative humidity ≤90%; no strong magnetic field interference (except earth magnetic field) |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
CON6000C là monitor độ dẫn điện dạng panel cỡ đầy đủ 144 × 144 mm cho các hệ thống coi trọng chiều sâu đo hơn diện tích panel. Dải đo được đặt tự do trong cửa sổ của hằng số cell đã lắp: K=0,01 bao phủ 0–20 uS/cm, K=0,1 bao phủ 20–200 uS/cm, K=1,0 bao phủ 200 uS/cm đến 4 mS/cm, và K=10,0 bao phủ 4 đến 20,0 mS/cm. Sai số cơ bản là ±0,5% thang đo ±1 digit cho độ dẫn và TDS, chặt hơn các máy panel gọn trong cùng dòng.
Ngoài độ dẫn và TDS (tới 10 000 mg/L), cùng một số đọc có thể hiển thị theo thang hướng độ mặn tới 18 000 ppm, 18 ppt hoặc 1,8%, để panel hiển thị đơn vị mà người vận hành quen dùng. Nhiệt độ đọc tới 150 °C tùy cấu hình điện cực, với bù tự động trong 0–150 °C, tham chiếu 25 °C. Bộ truyền có một ngõ ra analog và ba relay, chạy bằng 85–265 VAC hoặc 9–36 VDC không quá 3 W, lắp panel hoặc lắp tường.
CON6000C khác CON3000C gọn nhẹ ở điểm nào?
CON6000C là thành viên cỡ đầy đủ 144 × 144 mm: sai số cơ bản siết từ ±1,0% xuống ±0,5% thang đo, ba relay thay vì hai, thêm thang hiển thị PPM, PPT và phần trăm, cùng cả lắp panel lẫn lắp tường.
TDS có được đo trực tiếp không?
TDS được tính từ số đọc độ dẫn bằng hệ số chuyển đổi, nên độ chính xác phụ thuộc độ phù hợp của hệ số đó với chất rắn hòa tan thực tế trong nước. Cùng giá trị cũng hiển thị được theo thang PPM, PPT hoặc phần trăm.
Màn hình độ mặn dùng để làm gì?
Các dải PPM, PPT và phần trăm là thang tương đương của cùng số đọc suy từ độ dẫn, giúp người vận hành đọc theo đơn vị quen dùng trong ngành mà không cần quy đổi giấy.
Dải nhiệt độ bao nhiêu?
Ngõ vào nhiệt độ đạt tới 150 °C tùy cấu hình điện cực, bù tự động trong 0–150 °C tham chiếu 25 °C, sai số nhiệt độ công bố ±0,3 °C.
Cần nguồn gì?
85–265 VAC ở 50 Hz hoặc 9–36 VDC, tiêu thụ không quá 3 W ở cả hai, nên cùng một bộ truyền hợp cho panel điện lưới lẫn trạm DC công suất thấp.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.