
| Measurement Range (set by electrode constant) | Conductivity: K=0.01: 0~20 uS·cm-1; K=0.1: 0~200 uS·cm-1; K=1.0: 0~4000 uS·cm-1; K=10.0: 0~40.0 mS·cm-1; K=30.0: 0~100.0 mS·cm-1 |
|---|---|
| TDS | K=0.01: 0~10 mg/L; K=0.1: 0~100 mg/L; K=1.0: 0~2000 mg/L; K=10.0: 0~20000 mg/L; K=30.0: 0~50000 mg/L |
| Temperature | 0~150℃ (depending on electrode configuration) |
| Resolution | Conductivity: 0.01 uS·cm-1; 0.01 mS·cm-1; TDS: 0.01 mg/L; 0.01 g/L; Temperature: 0.1℃ |
| Basic Error | Conductivity/TDS: ±1.0% F.S. ±1 digit; Temperature: ±0.5℃ |
| Auto/Manual Temp Compensation Range | 0~150℃ (reference 25℃) |
| Auto Temp Compensation Error | ±0.3% F.S. |
| Electronic Unit Stability | ±0.1% F.S. ±1 digit/24h |
| Electronic Unit Repeatability Error | ≤0.1% F.S. ±1 digit |
| Electronic Unit Alarm Error | ±1% F.S. |
| Electronic Unit Output Current Error | ±1% F.S. |
| Signal Output | 0~10 mA (load resistance <1.5 KΩ); 4~20 mA (load resistance <750 Ω); 20~4 mA (load resistance <750 Ω) |
| 2 Relay Control Contacts | 3A 240 VAC, 3A 28 VDC or 120 VAC |
| Power Supply (optional) | 85–265 VAC±10%, 50±1 Hz, power ≤3W; 9–36 VDC, power ≤3W |
| External Dimensions | 98×98×130mm |
| Installation Method | Panel mount (embedded) |
| Panel Cutout | 93×93mm |
| Instrument Weight | 0.6kg |
| Working Environment | -10~60℃; relative humidity ≤90%; no strong magnetic field interference other than the earth's magnetic field |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
CON3000C là monitor độ dẫn điện dạng panel nhỏ gọn, hiển thị độ dẫn điện, tổng chất rắn hòa tan (TDS) và nhiệt độ từ một điện cực duy nhất. Với kích thước 98 × 98 × 130 mm, lỗ cắt panel 93 × 93 mm và trọng lượng 0,6 kg, thiết bị lắp vừa các tủ điều khiển và skid đóng gói mà thiết bị chuẩn 144 × 144 mm không lắp được.
Dải đo được quyết định bởi hằng số cell của điện cực, không phải bởi bộ truyền tín hiệu. Thiết bị hỗ trợ năm hằng số, từ K=0,01 (0–20 uS/cm) qua K=0,1, K=1,0 và K=10,0 đến K=30,0 (0–100,0 mS/cm), với TDS đi theo cùng các hằng số từ 0–10 mg/L đến 50 000 mg/L. Sai số cơ bản là ±1,0% thang đo ±1 digit đối với độ dẫn điện và TDS, và ±0,5 °C đối với nhiệt độ.
CON3000C khác gì so với monitor độ dẫn điện 144 × 144 mm?
Chủ yếu là không gian panel và số relay. CON3000C dùng lỗ cắt 93 × 93 mm và có hai tiếp điểm relay; vỏ lớn hơn có ba tiếp điểm và màn hình rộng hơn. Hiệu năng đo về cơ bản tương đương.
TDS có được đo trực tiếp không?
Không. TDS được tính từ số đọc độ dẫn điện bằng một hệ số chuyển đổi, nên độ chính xác phụ thuộc vào mức độ hệ số đó phù hợp với chất rắn hòa tan thực tế trong nước của bạn.
Điện cực chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Tới 150 °C, tùy thuộc vào cấu hình điện cực bạn chọn. Hãy xác nhận định mức cell khi đặt hàng, vì bộ truyền và điện cực có giới hạn khác nhau.
Thiết bị cần nguồn gì?
Hoặc 85–265 VAC ở 50 Hz, hoặc 9–36 VDC, cả hai đều tiêu thụ không quá 3 W. Tùy chọn DC phù hợp cho hệ chạy điện mặt trời và hệ di động.
Số đọc có ổn định giữa hai lần hiệu chuẩn không?
Độ ổn định của khối điện tử là ±0,1% thang đo ±1 digit trong 24 giờ, với độ lặp lại trong 0,1%. Thực tế, drift đến từ bám bẩn điện cực, nên chu kỳ vệ sinh quan trọng hơn tần suất hiệu chuẩn.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.