
| Measurement Range | DO: 0~25.00 mg/L; Temperature: 0~60℃ |
|---|---|
| Measurement Error | DO: ±1% F.S.; Temperature: ±0.3℃ |
| Automatic Temperature Compensation | 0~60℃ |
| Electrode Residual Signal | < 1‰ |
| Response Time (90% final value) | < 60s at 25°C; < 30s at 35°C |
| Stability | Drift < 2% F.S. per week at constant pressure and temperature |
| Signal Output | 0~20 mA, 4~20 mA, 20~4 mA (load resistance < 750 Ω) |
| 3 Relay Control Contacts | 3A 240 VAC, 3A 28 VDC or 120 VAC |
| Power Supply (optional) | 85~264 VAC±10%, power ≤3W; 9~36 VDC, power ≤3W |
| External Dimensions | 144×144×118mm |
| Installation Method | Wall-mounted / panel mount (embedded) |
| Panel Cutout | 138×138mm |
| Working Environment | Ambient temp -10~60°C; relative humidity ≤90%; no strong magnetic field interference (except earth magnetic field) |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
DO6000M là monitor oxy hòa tan dạng panel, xây dựng quanh điện cực amperometric có màng, công nghệ mà hầu hết nhà máy nước thải đã biết vận hành. Thiết bị đo oxy hòa tan 0–25,00 mg/L với sai số cơ bản ±1% thang đo, báo nhiệt độ với độ chính xác ±0,3 °C, và có bù nhiệt tự động trên toàn dải 0–60 °C. Vỏ 144 × 144 × 118 mm cung cấp một ngõ ra analog và ba ngõ ra relay để kết nối trực tiếp với PLC hoặc tủ khởi động.
Tốc độ đáp ứng và độ ổn định là các điểm mạnh vận hành: điện cực đạt 90% giá trị cuối trong dưới 60 giây ở 25 °C và dưới 30 giây ở 35 °C, và drift giữ dưới 2% thang đo mỗi tuần ở áp suất và nhiệt độ không đổi. Máy chạy bằng 85–264 VAC hoặc 9–36 VDC, không quá 3 W, nên dễ dàng lắp thêm cho cả nhà máy dùng điện lưới lẫn trạm từ xa chạy năng lượng mặt trời hoặc pin.
Dựa trên điện cực nghĩa là gì đối với monitor DO?
Nghĩa là phần tử cảm biến là điện cực amperometric có màng, tiêu thụ oxy đi qua màng và tạo dòng điện tỷ lệ với oxy hòa tan. Màng và dung dịch điện giải là vật tư tiêu hao có tuổi thọ hữu hạn, và đó là chi phí vận hành chính của công nghệ này.
DO6000M đo dải và độ chính xác bao nhiêu?
Oxy hòa tan từ 0 đến 25,00 mg/L với sai số cơ bản ±1% thang đo, cùng nhiệt độ từ 0 đến 60 °C với độ chính xác ±0,3 °C. Bù nhiệt tự động được tích hợp trên toàn dải nhiệt độ.
Thiết bị đáp ứng nhanh không?
Điện cực đạt 90% giá trị cuối trong dưới 60 giây ở 25 °C và dưới 30 giây ở 35 °C, đủ nhanh cho điều khiển sục khí điều chỉnh công suất quạt thổi theo nhu cầu oxy thay đổi.
Thiết bị được cấp nguồn thế nào?
Bằng 85–264 VAC hoặc 9–36 VDC, tiêu thụ không quá 3 W ở cả hai. Đầu vào AC/DC vạn năng là lý do cùng một thiết bị chạy được ở nhà máy dùng điện lưới lẫn trạm từ xa chỉ dùng DC.
Thiết bị đưa ra những ngõ ra nào cho hệ điều khiển?
Một ngõ ra analog chọn được 0–20, 4–20 hoặc 20–4 mA (tải dưới 750 Ω) và ba tiếp điểm relay định mức 3 A ở 240 VAC cho báo động, phân cấp quạt thổi hoặc điều khiển van.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.