
| Measurement Range | DO: 0~20.00 mg/L ppm |
|---|---|
| Temperature | 0~60℃ |
| Measurement Error | DO: ±1% F.S.; Temperature: ±0.3℃ |
| Automatic Temperature Compensation | 0~60℃ |
| Electrode Residual Signal | <1‰ |
| Response Time (90% final value) | < 60s at 25°C; < 30s at 35°C |
| 3 Relay Control Contacts | 2A 240 VAC, 6A 28 VDC or 120 VAC |
| Power Supply (optional) | 85–264 VAC±10%, 45–65 Hz, power ≤3W; 9–36 VDC, power ≤23W |
| Stability | Drift < 2% F.S. per week at constant pressure and temperature |
| Signal Output | 0~20 mA (load resistance < 750 Ω); 4~20 mA (load resistance < 750 Ω); 20~4 mA (load resistance < 750 Ω) |
| External Dimensions | 144×144×118mm |
| Installation Method | Panel mount (embedded) |
| Panel Cutout | 138×138mm |
| Working Environment | Ambient temp -10~60°C; relative humidity ≤90%; no strong magnetic field interference (except earth magnetic field) |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
DO6000Y là monitor oxy hòa tan dạng panel với cảm biến quang học dùng nguyên lý huỳnh quang, được chọn khi ưu tiên hàng đầu là vận hành dài hạn ít bảo trì. Thay vì màng và dung dịch điện giải phải đổ thêm và thay thế, phần tử cảm biến hoạt động bằng sự dập tắt huỳnh quang và không cần vật tư tiêu hao trong vận hành bình thường, loại bỏ chi phí vận hành chiếm ưu thế của phép đo oxy hòa tan truyền thống. Phần tử cảm biến đạt cấp bảo vệ IP68 cho phép ngâm trực tiếp.
Phép đo bao phủ oxy hòa tan 0–20,00 mg/L với sai số cơ bản ±1% thang đo, và nhiệt độ 0–60 °C với độ chính xác ±0,3 °C, có bù nhiệt tự động toàn dải. Thiết bị đạt 90% giá trị cuối trong dưới 60 giây ở 25 °C và dưới 30 giây ở 35 °C, drift dưới 2% thang đo mỗi tuần ở áp suất và nhiệt độ không đổi. Bộ truyền panel 144 × 144 × 118 mm cung cấp một ngõ ra analog và ba relay, được chỉ định cho giám sát công nghiệp, dân dụng, nước thải và nuôi trồng thủy sản.
Phép đo DO huỳnh quang hoạt động thế nào?
Phần tử cảm biến chứa chất nhuộm phát quang. Một xung ánh sáng xanh kích thích chất nhuộm, và oxy hòa tan trong nước dập tắt ánh sáng phát ra; thời gian suy giảm của ánh sáng đó tỷ lệ nghịch với nồng độ oxy. Vì không có gì bị tiêu thụ trong phản ứng, nên không có màng hay dung dịch điện giải để thay.
Khác biệt giữa DO6000Y và DO6000M dùng điện cực là gì?
Cả hai đều là monitor panel sai số ±1% thang đo trong cùng vỏ 144 × 144 mm. DO6000Y dùng phần tử cảm biến quang học đạt IP68 không vật tư tiêu hao, phù hợp nhiệm vụ dài hạn ít bảo trì, đo 0–20,00 mg/L. DO6000M dùng điện cực có màng, bao phủ 0–25,00 mg/L, phù hợp đội ngũ đã quen quản lý vật tư tiêu hao điện cực màng.
Bao lâu cần hiệu chuẩn cảm biến một lần?
Như mọi thiết bị đo oxy hòa tan, hiệu chuẩn được kiểm tra với một chuẩn như không khí bão hòa hơi nước. Chu kỳ thực tế phụ thuộc chất lượng nước và độ chính xác bạn cần giữ; nhiều nhà máy xác minh hằng tháng và hiệu chuẩn lại khi độ lệch tăng.
Bộ truyền cung cấp những ngõ ra nào?
Một ngõ ra analog chọn được 0–20, 4–20 hoặc 20–4 mA cho tải dưới 750 Ω, và ba tiếp điểm relay định mức 2 A ở 240 VAC hoặc 6 A ở 28 VDC cho báo động và điều khiển.
Cảm biến được lắp ở đâu?
Phần tử cảm biến IP68 được thiết kế để ngâm trực tiếp trong bể, ao và bồn chứa, nối cáp với bộ truyền panel. Bản thân vỏ bộ truyền cần lỗ cắt panel 138 × 138 mm.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.