
| Measurement Range | 0~20 NTU; 0~400 NTU; 0~2000 NTU; 0~4000 NTU or extended as required |
|---|---|
| Display Mode | LCD |
| Measuring Unit | NTU |
| Resolution | 0.01 |
| Accuracy | ±1.0% F.S. |
| Repeatability | ±1.0% |
| Power | ≤3W |
| Ambient Temperature | 20~50°C; relative humidity ≤90% |
| Analog Output | Two channels: 4~20 mA, load resistance 750 Ω |
| Switch Output | Three relays, capacity 250 VAC/5A |
| Power Supply | AC85~265V±10% or 9~36 VDC |
| Dimensions | 144×144×118mm |
| Panel Cutout | 138×138mm |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
NT6000G là monitor độ đục dạng panel với cửa sổ đo rộng có thể chuyển đổi: một thiết bị bao phủ 0–20, 0–400, 0–2000 và 0–4000 NTU, hoặc dải mở rộng theo yêu cầu. Độ chính xác ±1,0% thang đo với độ lặp lại ±1,0% và độ phân giải hiển thị 0,01 NTU, nên cùng một bộ truyền có thể theo dõi nước tinh khiết gần zero lẫn dòng quy trình tải nặng.
Bộ truyền cung cấp hai kênh ngõ ra analog (4–20 mA, tải 750 Ω) và ba tiếp điểm relay định mức 250 VAC/5 A cho báo động và điều khiển. Nó chạy bằng AC 85–265 V hoặc 9–36 VDC, không quá 3 W, trong vỏ panel chuẩn 144 × 144 × 118 mm với lỗ cắt 138 × 138 mm. Dịch vụ điển hình bao gồm nhà máy nước, nhà máy nước thải, nhà máy điện và nhà máy dược phẩm.
Tôi nên chọn dải nào?
Chọn dải bao phủ mức tối đa dự kiến có biên độ. Nước uống sau lọc thường chạy ở 0–20 hoặc 0–400 NTU, trong khi nước thải đầu ra và dòng quy trình thường dùng 0–2000 hoặc 0–4000 NTU. Vì độ chính xác là phần trăm thang đo, dải càng nhỏ thì số đọc càng chặt.
Nó đo bằng đơn vị gì?
Độ đục hiển thị bằng NTU (nephelometric turbidity units) trên LCD với độ phân giải 0,01, độ chính xác ±1,0% thang đo và độ lặp lại ±1,0%.
Nó cung cấp những ngõ ra nào?
Hai kênh analog 4–20 mA định mức tải 750 Ω và ba tiếp điểm relay định mức 250 VAC/5 A cho báo động, khóa liên động rửa ngược hoặc điều khiển bơm.
Nó cần nguồn gì?
AC 85–265 V hoặc 9–36 VDC, tổng tiêu thụ từ 3 W trở xuống.
NT6000G dùng được ở đâu?
Mô tả sản phẩm chỉ định nhà máy nước, nhà máy nước thải, nhà máy điện và nhà máy dược phẩm; dòng sản phẩm cũng bao phủ quan trắc môi trường, thực phẩm đồ uống và nuôi trồng thủy sản.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.