
| Measurement Range (set by electrode constant) | NaCl 0-10%; CaCl2 0-22%; HCl 0-10%; NaOH 0-10%; HNO3 0-10%; H2SO4 0-10% |
|---|---|
| Temperature | 0~80℃ |
| Resolution | Conductivity: 0.01%; Temperature: 0.1℃ |
| Basic Error | ±1.0% F.S. ±1 digit, Temperature: ±0.5℃ |
| Auto/Manual Temp Compensation Range | 0~150°C (reference 25°C) |
| Auto Temp Compensation Error | ±0.3% F.S. |
| Electronic Unit Stability | ±0.1% F.S. ±1 digit/24h |
| Electronic Unit Repeatability Error | ≤0.1% F.S. ±1 digit |
| Electronic Unit Alarm Error | ±1% F·S |
| Electronic Unit Output Current Error | ±1% F·S |
| Signal Output | 0~10 mA (load resistance < 1.5K Ω); 4~20 mA (load resistance < 750 Ω); 20~4 mA (load resistance < 750 Ω) |
| 2 Relay Control Contacts | 3A 240 VAC, 3A 28 VDC or 120 VAC |
| Power Supply (optional) | 85–265 VAC±10%, 50±1 Hz, power ≤3W; 9–36 VDC, power ≤3W |
| External Dimensions | 98×98×130mm |
| Installation Method | Panel mount (embedded) |
| Panel Cutout | 93×93mm |
| Instrument Weight | 0.6kg |
| Working Environment | Ambient temp -10~60°C; relative humidity ≤90%; no strong magnetic field interference (except earth magnetic field) |
| Applications | Water treatment, environmental monitoring, laboratories, food & beverage, aquaculture |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
SJG3000C là monitor nồng độ trực tuyến gọn nhẹ 98 × 98 mm, báo dung dịch axit, kiềm và muối loãng trực tiếp bằng phần trăm thay vì đơn vị độ dẫn. Hóa chất và dải đo được ấn định bởi hằng số điện cực lắp đặt: NaCl, HCl, NaOH, HNO3 và H2SO4 được bao phủ đến 0–10%, còn CaCl2 đến 0–22%. Sai số cơ bản ±1,0% thang đo ±1 digit, dải nhiệt độ quy trình 0–80 °C với sai số nhiệt độ ±0,5 °C.
Thiết bị được xây quanh cell độ dẫn tiếp xúc với bù nhiệt tự động tham chiếu 25 °C. Một ngõ ra analog chọn được 0–10 mA (tải tới 1,5 kΩ), 4–20 mA hoặc 20–4 mA (tải dưới 750 Ω), hai relay định mức 3 A ở 240 VAC, chạy bằng 85–265 VAC hoặc 9–36 VDC không quá 3 W. Kích thước 98 × 98 × 130 mm, nặng 0,6 kg, lỗ cắt 93 × 93 mm, lắp vừa skid định lượng và rửa từ nhà máy điện đến dây chuyền dược phẩm.
Nó có thực sự đọc nồng độ phần trăm không?
Có, trong bảng hóa chất hỗ trợ: NaCl, HCl, NaOH, HNO3 và H2SO4 đến 0–10%, CaCl2 đến 0–22%. Giá trị suy từ phép đo độ dẫn theo chuyển đổi của hóa chất và dải đã chọn.
Nó đo được những hóa chất nào?
Dung dịch loãng của NaCl, HCl, NaOH, HNO3, H2SO4 (mỗi loại 0–10%) và CaCl2 (0–22%). Xác nhận chính xác hóa chất và dải mong muốn khi đặt hàng để cấp đúng hằng số và đường cong điện cực.
Dòng quy trình có thể ở nhiệt độ bao nhiêu?
Dải nhiệt độ quy trình 0–80 °C, bù nhiệt tự động tham chiếu 25 °C. Dòng nóng hơn hoặc đặc hơn cần máy phân tích kiểu cảm ứng.
Lắp đặt thế nào?
Thiết bị là monitor panel 98 × 98 × 130 mm, cần lỗ cắt 93 × 93 mm, nặng 0,6 kg. Điện cực độ dẫn lắp trong đường ống hoặc bồn và nối về monitor.
Cấu hình hai relay điều khiển gì?
Hai tiếp điểm relay định mức 3 A ở 240 VAC thường dùng cho báo động nồng độ và bơm định lượng hoặc tuần hoàn; quy trình cần nhiều ngõ ra hơn phải dùng relay ngoài hoặc bộ truyền lớn hơn.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.