
| Liquid Volume Accuracy | Error ≤1% (rated stroke) |
|---|---|
| Liquid Volume Precision | Repeatability error 0.3%~0.7% (rated stroke) |
| Expected Service Life | 3 million cycles leak-free (test medium: pure water; 1 count per rated stroke) |
| Valve Head | Single-port / L-type dual-port / Dual-port with valve |
| Dead Volume | 1.45 ml / 1.387 ml / 1.716 ml |
| Max Fluid Path Pressure (Reference) | Positive 0~0.5 MPa; transition -0.075~0.15 MPa; negative 0~0.06 MPa (COM→NC/NO) |
| Wetted Material | PC, ceramic, UPE, NBR, PEEK/EPDM/FKM (solenoid valve) |
| Capacity | 6 ml |
| Rated Stroke (Control Steps) | 19.1 mm (3820 steps) |
| Rated Stroke Runtime | 2.292s (500 rpm) ~ 1146s (1 rpm) |
| Control Resolution (Min. Sample) | 0.005 mm (1.5707 ul) |
| Linear Speed | 0.017~8.33 mm/s |
| Piston Inner Diameter | 20 mm |
| Drive Structure | Trapezoidal lead screw (1 mm lead) |
| Communication Rate | 9600 bps, 19200 bps, 38400 bps, 57600 bps, 115200 bps |
| Control Protocol | ASCII protocol, custom protocol |
| Tubing Interface | 1/4-28UNF internal thread |
| Power Supply | DC24V/1.5A |
| Working Environment | Temperature: 5℃~55℃; relative humidity: ≤80% non-condensing |
| Weight | 0.462 kg (with solenoid valve and drive) |
| Application Scope | Widely used in medical devices and laboratory analytical instruments |
| Applications | Laboratory automation, analytical instruments, pharmaceutical, biotech, OEM |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
Rp-01 là bơm piston dẫn động bằng motor bước, dung tích cố định 6 ml, được xây dựng quanh piston gốm và đầu van đảm nhận chuyển mạch dòng chảy. Thiết kế gọn, kín phù hợp tiêm định vị thần kinh, tưới truyền và hệ vi lỏng cần thể tích xác định và chuyển mạch sạch.
Trục vít me hình thang bước 1 mm dẫn động hành trình danh nghĩa 19.1 mm qua 3820 bước, cho độ phân giải 0.005 mm, khoảng 1.5707 ul mỗi bước, tốc độ tuyến tính 0.017–8.33 mm/s. Hành trình danh nghĩa chạy 2.292 s ở 500 rpm đến 1146 s ở 1 rpm. Sai số thể tích trong 1% hành trình danh nghĩa với độ lặp lại 0.3%–0.7%; piston đường kính trong 20 mm; bơm định mức 3 triệu chu kỳ không rò rỉ. Truyền thông 9600–115200 bps với giao thức ASCII hoặc tùy chỉnh, nguồn DC24V/1.5A, khối lượng 0.462 kg kèm van điện từ và bộ truyền.
Rp-01 dung tích bao nhiêu?
Dung tích cố định 6 ml, piston đường kính trong 20 mm, hành trình danh nghĩa 19.1 mm.
Độ chính xác phân phối?
Sai số thể tích trong 1% hành trình danh nghĩa, độ lặp lại 0.3%–0.7% ở hành trình danh nghĩa.
Có cấu hình van nào?
Đầu van gồm một cổng, hai cổng chữ L hoặc hai cổng có van, thể tích chết 1.387–1.716 ml.
Tuổi thọ bao lâu?
Với nước tinh khiết, bộ truyền định mức 3 triệu chu kỳ không rò rỉ, một chu kỳ mỗi hành trình danh nghĩa.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.