SV23 Sanitary vortex flowmeter

Sanitary vortex flowmeter, clamp type, dead-zone-free flow channel, mirror polish, CIP/SIP. DN15-80 for food/pharma GMP hygienic applications.
✓ Transparent sourcing — factory-direct price, no markup
Request a Quote WhatsApp Us

Product Specifications

Measured FluidLiquid, gas, steam
Medium Temperature(-40 -250) °C; (-40 -350) °C
Turndown Ratio10:1
Nominal Diameter RangeDN15~DN65
Working Pressure1.0 MPa / others
Flow Velocity RangeGas (5-70) m/s; liquid (0.5-7) m/s
Wetted Material304 stainless steel / 316L stainless steel
Process Connection Material304/316/316L
Detection Probe316L stainless steel
Rod & Bracket304 stainless steel
RadiatorAluminum alloy
Mounting TypeClamp connection
Protection RatingIP65/IP67/IP68
Power Supply24VDC(18V-30V)
Signal Output(4-20) mA / digital pulse
CommunicationHART/Modbus
Electrical ConnectionM20X1.5, 1/2-14NPT
Explosion-proof TypeNon-explosion-proof / intrinsic safety / flameproof
StructureIntegrated / split type
ApplicationsProcess industries, chemical, power generation, water/wastewater, oil & gas
CertificationsManufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request)

SV23 là đồng hồ đo dòng xoáy và nguyên lý hoạt động

SV23 là đồng hồ đo dòng xoáy kiểu cắm cỡ nhỏ dùng cho chất lỏng, khí và hơi nước. Một vật cản tạo xoáy luân phiên khi chất lỏng đi qua; tần số tạo xoáy tỉ lệ thuận với vận tốc dòng. Thân đầu dò được đánh giá cho nhiệt độ môi chất từ âm 40 đến 250 độ C, tùy chọn lên đến 350 độ C, và hoạt động ở áp suất làm việc 1,0 MPa (áp suất khác theo yêu cầu).

Năm kích thước danh định từ DN15 đến DN65 bao phủ phân phối cỡ nhỏ và đường cấp cho đầu đốt, với kết nối kẹp để lắp đặt dễ dàng trên đường ống hiện hữu. Đầu dò phát hiện là thép không gỉ 316L và bộ phận ướt là 304 hoặc 316L. Đồng hồ xuất (4-20) mA cộng xung số, với giao tiếp HART hoặc Modbus, và có sẵn các phiên bản không phòng nổ, an toàn nội tại hoặc phòng nổ kín.

SV23 phù hợp nhất ở những đường ống nhỏ nào

Lưu ý chọn mua

  1. Dải vận tốc dòng là khí 5 đến 70 m/s và chất lỏng 0,5 đến 7 m/s; tỷ số dải đo là 10:1
  2. Nguồn 24 VDC (18 đến 30 V); đầu ra (4-20) mA cộng xung số; giao tiếp HART hoặc Modbus
  3. Cấu trúc là kiểu tích hợp hoặc tách; lắp đặt là kết nối kẹp; điện M20X1.5 hoặc 1/2-14NPT

Câu hỏi thường gặp

SV23 có thể đo những môi chất nào?

SV23 đo chất lỏng, khí và hơi nước. Không phù hợp cho dòng đa pha, chất lỏng có độ nhớt cao hoặc bùn sẽ làm triệt tiêu sự tạo xoáy.

Sự khác nhau giữa SV23 và đồng hồ xoáy full-bore là gì?

SV23 là đồng hồ kiểu cắm cỡ nhỏ cho DN15 đến DN65 với kết nối kẹp, dùng cho đường ống cỡ nhỏ và cải tạo. Đồng hồ xoáy full-bore bao phủ DN15 đến DN300 với lắp kẹp hoặc mặt bích, dùng cho đường ống cỡ đầy đủ.

SV23 có cần bù nhiệt độ và áp suất không?

Trên hơi bão hòa, đồng hồ đọc lưu lượng khối mà không cần bù; trên hơi quá nhiệt và khí, SV23 hỗ trợ đầu vào nhiệt độ và áp suất để tính lưu lượng tiêu chuẩn hoặc khối lượng. Tính năng bù là một phần của loại bù nhiệt độ áp suất.

SV23 có thể hoạt động trong khu vực nguy hiểm cháy nổ không?

Có. SV23 có các phiên bản không phòng nổ, an toàn nội tại và phòng nổ kín. Hãy khớp mã chứng nhận với phân vùng nguy hiểm tại vị trí lắp đặt.

Transparent Sourcing, Every Order

This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.

Request a Quote