SD41 Balanced flowmeter with multi-hole rectification for stable flow. Wide range

Balanced flowmeter with multi-hole rectification for stable flow. Wide range, short straight pipe, suitable for HT/HP and cryogenic LNG applications.
✓ Transparent sourcing — factory-direct price, no markup
Request a Quote WhatsApp Us

Product Specifications

Measuring MediumGas, steam / Liquid
Accuracy±0.5% ±1.0%
Repeatability0.2%
Accuracy (Liquid)±0.3% / 0.5%
Repeatability (Liquid)0.1%
Nominal Diameter RangeDN10~DN3000
Turndown Ratio≥10:1
Working Pressure≤42MPa
Medium Temperature≤800℃
Straight Pipe Run Requirement2D upstream, 2D downstream
ApplicationsProcess industries, chemical, power generation, water/wastewater, oil & gas
CertificationsManufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request)

Tổng quan

SD41 là lưu lượng kế cân bằng, điều chỉnh dòng chảy qua tấm nhiều lỗ, nhờ đó phân bố vận tốc tới điểm đo vẫn ổn định ngay cả trên đoạn ống ngắn. Thiết bị đo được khí, hơi và chất lỏng từ DN10 đến DN3000, áp suất đến 42 MPa và nhiệt độ 800 độ C; độ chính xác khí là ±0,5% hoặc ±1,0%, chất lỏng là ±0,3% hoặc ±0,5%.

Vì tấm nhiều lỗ cân bằng dòng chảy, yêu cầu đoạn ống thẳng giảm còn 2 D thượng lưu và 2 D hạ lưu, phù hợp với các skid nhỏ gọn và dự án cải tạo mà thiết kế thông thường không lắp được. Độ lặp lại 0,2% với khí và 0,1% với chất lỏng, tỷ lệ dải đo ít nhất 10:1; sản phẩm được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 với chứng nhận CE, RoHS và FDA tùy theo model.

Ứng dụng

Lưu ý chọn mua

  1. Tận dụng lợi thế đoạn ống thẳng ngắn 2 D thượng lưu và 2 D hạ lưu khi tuyến ống chật chội, đồng thời cho chúng tôi biết phía thượng lưu có dạng nhiễu gì.
  2. Chọn cấp chính xác theo mục đích: ±0,5% hoặc ±1,0% với khí và ±0,3% hoặc ±0,5% với chất lỏng.
  3. Xác nhận điều kiện nằm trong DN10 đến DN3000, 42 MPa, 800 độ C và tỷ lệ dải đo ít nhất 10:1; ghi rõ môi chất khi đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp

SD41 khác gì so với các thiết kế chênh áp khác?

Tấm nhiều lỗ điều chỉnh dòng chảy thay vì chỉ tiết lưu, nên thiết bị chịu được đoạn ống thẳng ngắn mà tiết lưu thông thường sẽ bị sai lệch.

Độ chính xác là bao nhiêu?

Khí có độ chính xác ±0,5% hoặc ±1,0% với độ lặp lại 0,2%; chất lỏng là ±0,3% hoặc ±0,5% với độ lặp lại 0,1%.

Thiết bị phủ những cỡ ống nào?

Dải đường kính danh nghĩa từ DN10 đến DN3000, bao phủ từ tuyến công nghệ nhỏ đến đường góp lớn.

Giới hạn áp suất và nhiệt độ là bao nhiêu?

Thiết bị làm việc đến 42 MPa và 800 độ C, đáp ứng các ứng dụng hơi áp cao và công nghệ nhiệt độ cao.

Transparent Sourcing, Every Order

This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.

Request a Quote