SD40 Standard orifice plate flowmeter with simple structure and economical price. For gas/steam/liquid single or mixed phase flow measurement.

Standard orifice plate flowmeter with simple structure and economical price. For gas/steam/liquid single or mixed phase flow measurement.
✓ Transparent sourcing — factory-direct price, no markup
Request a Quote WhatsApp Us

Product Specifications

Measuring MediumGas, steam / Liquid
Accuracy±0.5% ±1.0%
Repeatability0.2%
Accuracy (Liquid)±0.3% ±0.5%
Repeatability (Liquid)0.1%
Nominal Diameter RangeDN25~DN1000
Turndown Ratio≥10:1
Working Pressure≤42MPa
Medium Temperature≤800℃
Straight Pipe Run RequirementPer calculation sheet: 5~80D upstream, 4~8D downstream
ApplicationsProcess industries, chemical, power generation, water/wastewater, oil & gas
CertificationsManufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request)

Tổng quan

SD40 là lưu lượng kế tấm orifice tiêu chuẩn, đo lưu lượng từ áp suất chênh lệch qua một bộ phận tiết lưu được gia công, không có chi tiết chuyển động trong đường ống. Thiết bị đo được khí, hơi và chất lỏng từ DN25 đến DN1000, áp suất đến 42 MPa và nhiệt độ 800 độ C; độ chính xác khí là ±0,5% hoặc ±1,0%, chất lỏng là ±0,3% hoặc ±0,5%.

Kết cấu tấm và bộ kẹp đơn giản khiến SD40 là thiết bị dễ dùng nhất trong họ thiết bị chênh áp, với tỷ lệ dải đo ít nhất 10:1, độ lặp lại 0,2% với khí và 0,1% với chất lỏng. Yêu cầu đoạn ống thẳng theo bản tính toán, thường là 5 đến 80 D thượng lưu và 4 đến 8 D hạ lưu; sản phẩm được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 với chứng nhận CE, RoHS và FDA tùy theo model.

Ứng dụng

Lưu ý chọn mua

  1. Kiểm tra hiện trường có thể bố trí đoạn ống thẳng theo bản tính toán, thường 5 đến 80 D thượng lưu và 4 đến 8 D hạ lưu, trước khi chọn thiết kế này.
  2. Chọn cấp chính xác theo mục đích: ±0,5% hoặc ±1,0% với khí và ±0,3% hoặc ±0,5% với chất lỏng, tùy thuộc dùng để điều khiển hay chuyển giao thương mại.
  3. Xác nhận điều kiện vận hành nằm trong giới hạn 42 MPa, 800 độ C và tỷ lệ dải đo ít nhất 10:1; ghi rõ môi chất khi đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp

SD40 khác gì so với các thiết kế chênh áp khác?

Kết cấu đơn giản nhất trong họ, gồm tấm orifice phẳng đặt trong bộ kẹp, nên dễ chọn và bảo trì; đổi lại yêu cầu đoạn ống thẳng dài nhất.

Độ chính xác là bao nhiêu?

Khí có độ chính xác ±0,5% hoặc ±1,0% với độ lặp lại 0,2%; chất lỏng là ±0,3% hoặc ±0,5% với độ lặp lại 0,1%.

Thiết bị phủ những cỡ ống nào?

Dải đường kính danh nghĩa từ DN25 đến DN1000, phù hợp hầu hết đường góp công nghệ và tuyến ống chính.

Giới hạn áp suất và nhiệt độ là bao nhiêu?

Thiết bị làm việc đến 42 MPa và 800 độ C, đáp ứng các ứng dụng hơi áp cao và công nghệ nhiệt độ cao.

Transparent Sourcing, Every Order

This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.

Request a Quote