
| Measuring Medium | Gas, steam / Liquid |
|---|---|
| Accuracy | ±1.0% |
| Repeatability | ±0.5% |
| Accuracy (Liquid) | ±0.5% |
| Repeatability (Liquid) | ±0.2% |
| Nominal Diameter Range | DN40~DN600 |
| Turndown Ratio | 3:1~10:1 |
| Working Pressure | ≤16MPa |
| Medium Temperature | ≤500℃ |
| Straight Pipe Run Requirement | 6-16D upstream, 3-6D downstream |
| Applications | Process industries, chemical, power generation, water/wastewater, oil & gas |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
SD43 là lưu lượng kế dạng nêm, tiết lưu dòng bằng bộ phận tiết lưu hình V, kết cấu được phát triển cho các ứng dụng số Reynolds thấp và độ nhớt cao. Thiết bị đo được khí, hơi và chất lỏng từ DN40 đến DN600, áp suất đến 16 MPa và nhiệt độ 500 độ C; độ chính xác khí là ±1,0%, chất lỏng là ±0,5%.
Tiết lưu hình V giữ diện tích dòng chảy mở, nên bùn và chất lỏng nhớt đi qua mà không đọng lại tại chỗ tiết lưu. Độ lặp lại ±0,5% với khí và ±0,2% với chất lỏng, tỷ lệ dải đo 3:1 đến 10:1, đoạn ống thẳng 6 đến 16 D thượng lưu và 3 đến 6 D hạ lưu; sản phẩm được sản xuất theo ISO 9001 với chứng nhận CE, RoHS và FDA tùy theo model.
Khi nào nên chọn SD43 thay vì các thiết kế chênh áp khác?
Chọn cho chất lỏng nhớt, có hạt rắn hoặc số Reynolds thấp, nơi tiết lưu hình V luôn mở và ít bị đọng.
Độ chính xác là bao nhiêu?
Khí có độ chính xác ±1,0% với độ lặp lại ±0,5%; chất lỏng là ±0,5% với độ lặp lại ±0,2%.
Thiết bị phủ những cỡ ống nào?
Dải đường kính danh nghĩa là DN40 đến DN600, phù hợp tuyến công nghệ cỡ trung bình.
Giới hạn áp suất và nhiệt độ là bao nhiêu?
Thiết bị làm việc đến 16 MPa và 500 độ C, nên phù hợp các ứng dụng áp suất và nhiệt độ trung bình.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.