
| Measuring Medium | Gas, steam / Liquid |
|---|---|
| Accuracy | ±1.0% |
| Repeatability | ±0.2% |
| Accuracy (Liquid) | ±0.5% |
| Repeatability (Liquid) | ±0.1% |
| Nominal Diameter Range | DN15~DN600 |
| Turndown Ratio | ≥10:1 |
| Working Pressure | ≤42MPa |
| Medium Temperature | ≤800℃ |
| Straight Pipe Run Requirement | (0-3)D upstream, (0-3)D downstream |
| Applications | Process industries, chemical, power generation, water/wastewater, oil & gas |
| Certifications | Manufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request) |
SD42 là lưu lượng kế V-cone, tạo hình dòng chảy bằng một côn đặt ở tâm ống, nhờ đó các đường dòng được chỉnh ngay tại điểm đo. Thiết bị đo được khí, hơi và chất lỏng từ DN15 đến DN600, áp suất đến 42 MPa và nhiệt độ 800 độ C; độ chính xác khí là ±1,0%, chất lỏng là ±0,5%.
Vì côn chỉnh phân bố dòng ngay tại chỗ, yêu cầu đoạn ống thẳng giảm còn 0 đến 3 D thượng lưu và 0 đến 3 D hạ lưu, phù hợp các vị trí lắp chật hẹp và dự án cải tạo. Độ lặp lại ±0,2% với khí và ±0,1% với chất lỏng, tỷ lệ dải đo ít nhất 10:1; sản phẩm được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 với chứng nhận CE, RoHS và FDA tùy theo model.
SD42 khác gì so với các thiết kế chênh áp khác?
Một côn đặt ở tâm ống và chỉnh phân bố dòng ngay tại điểm đo, nên thiết bị làm việc hầu như không cần đoạn ống thẳng, khác với tiết lưu thông thường.
Độ chính xác là bao nhiêu?
Khí có độ chính xác ±1,0% với độ lặp lại ±0,2%; chất lỏng là ±0,5% với độ lặp lại ±0,1%.
Thiết bị phủ những cỡ ống nào?
Dải đường kính danh nghĩa từ DN15 đến DN600, phù hợp hầu hết tuyến công nghệ và tiện ích cỡ trung bình.
Giới hạn áp suất và nhiệt độ là bao nhiêu?
Thiết bị làm việc đến 42 MPa và 800 độ C, đáp ứng các ứng dụng hơi áp cao và công nghệ nhiệt độ cao.
This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.