SD45 Annubar flowmeter with averaged total pressure measurement and lightweight structure. For large pipelines

Annubar flowmeter with averaged total pressure measurement and lightweight structure. For large pipelines, gas, steam, and liquid flow measurement.
✓ Transparent sourcing — factory-direct price, no markup
Request a Quote WhatsApp Us

Product Specifications

Measuring MediumGas, steam / Liquid
Accuracy±1.5%
Repeatability0.3%
Accuracy (Liquid)±1.0%
Repeatability (Liquid)0.2%
Nominal Diameter RangeDN80~DN2000
Turndown RatioN10:l
Working PressureW42MPa
Medium TemperatureW800°C
Straight Pipe Run Requirement7-24D upstream, 3-4D downstream
ApplicationsProcess industries, chemical, power generation, water/wastewater, oil & gas
CertificationsManufactured under ISO 9001 QMS · CE/RoHS/FDA compliance varies by model (certificates available upon request)

Tổng quan

SD45 là lưu lượng kế Annubar, lấy trung bình áp suất tổng trên mặt cắt ống bằng một đầu dò mảnh đưa vào trong, nhờ đó thiết bị nhẹ trên các tuyến ống lớn. Thiết bị đo được khí, hơi và chất lỏng từ DN80 đến DN2000, áp suất đến 42 MPa và nhiệt độ 800 độ C; độ chính xác khí là ±1,5%, chất lỏng là ±1,0%.

Vì thiết bị lấy mẫu phân bố dòng thay vì tiết lưu toàn bộ tiết diện, SD45 phù hợp với các ống lớn mà tiết lưu toàn phần sẽ nặng và tốn kém. Độ lặp lại 0,3% với khí và 0,2% với chất lỏng, tỷ lệ dải đo ít nhất 10:1, đoạn ống thẳng 7 đến 24 D thượng lưu và 3 đến 4 D hạ lưu; sản phẩm được sản xuất theo ISO 9001 với chứng nhận CE, RoHS và FDA tùy theo model.

Ứng dụng

Lưu ý chọn mua

  1. Hãy coi ±1,5% với khí và ±1,0% với chất lỏng là độ chính xác giám sát; khi liên quan đến tính tiền hoặc chuyển giao thương mại, thiết kế toàn tiết diện cho con số chặt chẽ hơn thiết kế dạng chèn.
  2. Hãy tính trước đoạn ống thẳng 7 đến 24 D thượng lưu và 3 đến 4 D hạ lưu, đây là ràng buộc thực tế trên tuyến lớn có cút ở gần.
  3. Xác nhận điều kiện nằm trong DN80 đến DN2000, 42 MPa, 800 độ C và tỷ lệ dải đo ít nhất 10:1; ghi rõ môi chất khi đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp

SD45 khác gì so với các thiết kế chênh áp khác?

Đầu dò mảnh lấy mẫu áp suất tổng trung bình trên mặt cắt ống thay vì tiết lưu toàn phần, nên thiết bị nhẹ và dễ triển khai trên tuyến rất lớn.

Độ chính xác là bao nhiêu?

Khí có độ chính xác ±1,5% với độ lặp lại 0,3%; chất lỏng là ±1,0% với độ lặp lại 0,2%, phù hợp giám sát hơn là tính tiền.

Thiết bị phủ những cỡ ống nào?

Dải đường kính danh nghĩa là DN80 đến DN2000, bao phủ các tuyến ống lớn nhất trong họ.

Giới hạn áp suất và nhiệt độ là bao nhiêu?

Thiết bị làm việc đến 42 MPa và 800 độ C, đáp ứng các ứng dụng hơi áp cao và công nghệ nhiệt độ cao.

Transparent Sourcing, Every Order

This product is sourced factory-direct from a certified Chinese manufacturer. You pay the factory price — no markup. Our income comes from the export tax rebate, not from your bill.

Request a Quote