Bơm tiêm công nghiệp, bơm tiêm đứng, bơm pít-tông và bơm nhu động — so sánh độ chính xác, áp suất, tính linh hoạt và tuổi thọ để chọn loại phù hợp.
Mỗi dòng bơm định lượng chính xác của chúng tôi giải quyết một vấn đề khác nhau. Dưới đây là so sánh chân thành:
| Bơm Tiêm Công Nghiệp | Bơm Tiêm Đứng | Bơm Pít-tông | Bơm Nhu Động | |
|---|---|---|---|---|
| Principle | Motor drives glass piston; integrated switching valve selects source/destination | Split design; clamping mechanism holds standard syringes (1–25 mL) | Ceramic piston reciprocates in fixed cylinder; single/double head with solenoid valve | Rollers compress tubing; fluid only contacts tube |
| Accuracy | High (<1%) | Depends on syringe used | High, repeatable | Medium (±1–3%) |
| Pressure | Up to 1.0 MPa+ | Limited by syringe | ~0.5 MPa | Low (tube-limited) |
| Flexibility | Fixed volume, integrated valve | Swap syringe sizes freely | Fixed capacity (e.g. Rp-01 = 6 mL) | Swap tubes for flow range |
| Longevity | High | High | Extreme (3M cycles leak-free) | Tube is a consumable |
| Models | SY-01B · SY-03B · SY-06B · SY-01C | SY-08 · SY-09 · SY-09S | Rp-01 · Rpm-01 | LM40A/B · LM60A/B · LM80C · TS600 |
| Model | Loại | Đặc tính chính |
|---|---|---|
| LM40A / LM40B | Boxed peristaltic | Compact bench unit |
| LM60A / LM60B | Smart filling pump | Intelligent dispensing |
| LM80C | High-flow boxed | Large flow capacity |
| TS600 | Industrial high-flow | Up to 14 L/min, chemical bulk transfer |
| BJ30 | 57-step motor | OEM compact |
| RZ-02 | 42-step motor | OEM compact |
Lưu lượng, áp suất, môi chất và chu kỳ làm việc — chúng tôi sẽ ghép bạn với bơm và báo giá trong 24 giờ.